services
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dịch vụ: "services" chỉ các hoạt động hoặc công việc được thực hiện để đáp ứng nhu cầu của người khác, thường mang tính hỗ trợ hoặc cung cấp tiện ích.
- Cơ quan phục vụ công cộng: "services" cũng có thể chỉ các tổ chức hoặc bộ phận chịu trách nhiệm cung cấp các tiện ích như y tế, giáo dục, giao thông, v.v.
- Sự phục vụ: Trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc xã hội, "services" nhấn mạnh vào hành động giúp đỡ hoặc đáp ứng nhu cầu của khách hàng hoặc cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
Dịch vụ:
- The mayor tried to maintain city services. (Thị trưởng đã cố gắng duy trì các dịch vụ thành phố.)
- The medical services are excellent. (Các dịch vụ y tế rất xuất sắc.)
Cơ quan phục vụ công cộng:
- The social services provide help to families in need. (Các dịch vụ xã hội cung cấp sự giúp đỡ cho các gia đình gặp khó khăn.)
Sự phục vụ:
- He offered his services as a translator. (Anh ấy đã đề nghị sự phục vụ của mình với tư cách là một người phiên dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be of service": có ích, phục vụ.
- I am glad to be of service to you. (Tôi rất vui được phục vụ bạn.)
"to offer one's services": đề nghị giúp đỡ.
- She offered her services to the local charity. (Cô ấy đã đề nghị sự giúp đỡ của mình cho tổ chức từ thiện địa phương.)
"in service": đang hoạt động hoặc đang được sử dụng.
- The elevator is out of service today. (Thang máy không hoạt động hôm nay.)
Biến thể và từ gần giống
Service (danh từ, số ít): chỉ một dịch vụ cụ thể hoặc hành động phục vụ.
- The restaurant provides excellent service. (Nhà hàng cung cấp dịch vụ xuất sắc.)
Servicing (danh từ): quá trình bảo dưỡng hoặc sửa chữa.
- The car needs regular servicing. (Xe cần được bảo dưỡng thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
- Assistance (sự hỗ trợ): nhấn mạnh vào việc giúp đỡ.
- Facilities (tiện nghi, cơ sở vật chất): thường dùng cho các tiện ích như nhà ở, thiết bị.
- Aid (viện trợ, giúp đỡ): thường dùng trong bối cảnh khẩn cấp hoặc nhân đạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "services", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Provide services: cung cấp dịch vụ. - The company provides cleaning services. (Công ty cung cấp dịch vụ vệ sinh.)
- Use services: sử dụng dịch vụ.
- Many people use online banking services. (Nhiều người sử dụng dịch vụ ngân hàng trực tuyến.)
Thành ngữ liên quan
"To be at someone's service": sẵn sàng phục vụ ai đó.
- I am at your service, madam. (Tôi sẵn sàng phục vụ bà.)
"To do someone a service": làm ơn cho ai đó.
- You did me a great service by fixing the car. (Bạn đã giúp tôi một việc lớn bằng cách sửa xe.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "services"
