servilement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- (Một cách) nô lệ, (một cách) hèn hạ: Diễn tả hành động được thực hiện với thái độ quá phục tùng, khúm núm, thiếu phẩm giá tự chủ, giống như thái độ của một người nô lệ.
- (Một cách) lệ thuộc, (một cách) máy móc: Diễn tả việc làm theo một cách rập khuôn, thiếu sự độc lập, sáng tạo hoặc tư duy phê phán, chỉ bám sát vào nguyên mẫu hoặc mệnh lệnh.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta vâng lời tất cả các mệnh lệnh một cách nô lệ.)
- (Sao chép một cách máy móc một mẫu mực sẽ không giúp tiến bộ.)
- (Người dịch đã tránh dịch một cách lệ thuộc từng từ một.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Suivre servilement la mode": Theo đuổi thời trang một cách mù quáng, không có chính kiến.
- Elle suit servilement toutes les tendances. (Cô ấy theo tất cả các xu hướng một cách mù quáng.)
- "Imiter servilement quelqu'un": Bắt chước ai đó một cách rập khuôn, thiếu sáng tạo.
- L'artiste refuse d'imiter servilement ses maîtres. (Người nghệ sĩ từ chối bắt chước các bậc thầy của mình một cách máy móc.)
Biến thể và từ gần giống
- Servile (tính từ): có tính nô lệ, hèn hạ, khúm núm.
- Un comportement servile (một hành vi nô lệ/hèn hạ).
- Servilité (danh từ): thái độ nô lệ, tính hay khúm núm.
- La servilité de son attitude (thái độ khúm núm của anh ta).
Từ đồng nghĩa
- Lâchement: (một cách) hèn nhát, nhút nhát.
- Passivement: (một cách) thụ động.
- Mécaniquement: (một cách) máy móc.
- Aveuglément: (một cách) mù quáng.
Từ trái nghĩa
- Fièrement: (một cách) kiêu hãnh.
- Indépendamment: (một cách) độc lập.
- Critiquement: (một cách) có phê phán.
- Créativement: (một cách) sáng tạo.
phó từ
- (một cách) nô lệ, (một cách) hèn hạ
- Obéir servilementvâng lời một cách hèn hạ
- (một cách) lệ thuộc
- Traduire servilementdịch một cách lệ thuộc