serving cart

Định nghĩa

Danh từ: - Xe đẩy phục vụ đồ ăn: "serving cart" một loại xe đẩy nhỏ, thường nhiều tầng, được thiết kế để di chuyển phục vụ thức ăn, đồ uống hoặc các vật dụng khác trong nhà hàng, khách sạn, hoặc tại các bữa tiệc. thường được làm bằng kim loại, gỗ hoặc nhựa, bánh xe để dễ dàng di chuyển.

dụ sử dụng
  • (Người phục vụ mang các món tráng miệng trên một chiếc xe đẩy phục vụ đồ ăn.)
  • (Chúng tôi đã dùng một chiếc xe đẩy phục vụ đồ ăn để mang đồ uống cho khách tại bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wheel a serving cart": đẩy một chiếc xe đẩy phục vụ đồ ăn.

    • The chef wheeled a serving cart loaded with pastries into the dining room. (Đầu bếp đã đẩy một chiếc xe đẩy phục vụ đồ ăn chất đầy bánh ngọt vào phòng ăn.)
  • "a serving cart with tiers": một chiếc xe đẩy phục vụ đồ ăn nhiều tầng.

    • This serving cart with three tiers is perfect for serving appetizers. (Chiếc xe đẩy phục vụ đồ ăn ba tầng này rất lý tưởng để phục vụ đồ khai vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Tea cart (n): xe đẩy trà, một loại xe đẩy nhỏ thường dùng để phục vụ trà hoặc cà phê.

    • The hostess rolled out a tea cart with cups and a teapot. (Bà chủ đã đẩy ra một chiếc xe đẩy trà với những chiếc cốc ấm trà.)
  • Bar cart (n): xe đẩy đồ uống, thường dùng để phục vụ rượu cocktail.

    • They set up a bar cart in the corner for the party. (Họ đã đặt một chiếc xe đẩy đồ uốnggóc phòng cho bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Trolley: xe đẩy (thường dùng trong tiếng Anh Anh).

    • The flight attendants brought the meals on a trolley. (Các tiếp viên hàng không đã mang các bữa ăn trên một chiếc xe đẩy.)
  • Cart: xe đẩy (nói chung, có thể dùng cho nhiều mục đích).

    • She used a cart to carry the supplies. ( ấy đã dùng một chiếc xe đẩy để mang các vật dụng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wheel out: đẩy ra (một vật bánh xe).

    • They wheeled out a serving cart with the birthday cake. (Họ đã đẩy ra một chiếc xe đẩy phục vụ đồ ăn với chiếc bánh sinh nhật.)
  • Bring around: mang đến (bằng cách di chuyển).

    • The server brought around the serving cart with hot dishes. (Người phục vụ đã mang chiếc xe đẩy phục vụ đồ ăn với các món nóng đến.)
Thành ngữ liên quan
  • "Cart before the horse": (thành ngữ) làm việc ngược trình tự, không liên quan trực tiếp đến "serving cart".
    • Don't put the cart before the horse; plan the menu before buying a serving cart. (Đừng làm việc ngược trình tự; hãy lên kế hoạch thực đơn trước khi mua xe đẩy phục vụ đồ ăn.)
serving cart
The waiter pushes the serving cart to the table.