serving girl
Định nghĩa
- Danh từ: Cô hầu gái (một cô gái làm công việc giúp việc, phục vụ trong nhà hoặc trong các cơ sở như quán ăn, khách sạn).
Ví dụ sử dụng
- (Cô hầu gái mang một khay trà đến cho các vị khách.)
- (Trong dinh thự cũ, một cô hầu gái trẻ chịu trách nhiệm dọn dẹp các phòng ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a serving girl": làm công việc hầu gái.
- She had been a serving girl since she was fourteen. (Cô ấy đã làm hầu gái từ năm mười bốn tuổi.)
"serving girl" trong bối cảnh lịch sử: thường chỉ những cô gái làm việc trong các hộ gia đình giàu có hoặc trong các quán trọ, khách sạn thời xưa.
- The serving girl in the medieval inn was always busy. (Cô hầu gái trong quán trọ thời trung cổ luôn bận rộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Servant (danh từ): người hầu, đầy tớ (chỉ chung, không phân biệt giới tính).
- The servants were loyal to the family. (Những người hầu rất trung thành với gia đình.)
- Maid (danh từ): người giúp việc nữ, thường làm việc nhà.
- The maid cleaned the kitchen every morning. (Người giúp việc lau dọn bếp mỗi sáng.)
- Waitress (danh từ): nữ phục vụ bàn (trong nhà hàng).
- The waitress took our order. (Nữ phục vụ bàn ghi món của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Maid: người giúp việc nữ (thường làm việc trong nhà).
- Housemaid: người giúp việc nhà nữ.
- Servant girl: cô hầu gái (từ đồng nghĩa trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wait on: phục vụ (ai đó).
- The serving girl waited on the guests during dinner. (Cô hầu gái phục vụ các vị khách trong bữa tối.)
- Attend to: chăm sóc, phục vụ.
- She had to attend to the needs of the household. (Cô ấy phải đáp ứng nhu cầu của gia đình.)
Thành ngữ liên quan
- A servant of the house: người hầu trong nhà (thành ngữ chỉ vai trò phục vụ).
- As a serving girl, she was considered a servant of the house. (Là một cô hầu gái, cô ấy được coi là người hầu trong nhà.)