servo

servo

The engineer adjusts the servo to control the robotic arm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Servo ( cấu servo): Một hệ thống điều khiển khả năng chuyển đổi một chuyển độnghọc nhỏ thành một chuyển động mạnh hơn nhiều, thường bao gồm một hệ thống phản hồi âm để tự động điều chỉnh vị trí hoặc tốc độ.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến cấu servo: Dùng để mô tả các thiết bị, hệ thống sử dụng chế phản hồi điều khiển tự động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The robot's arm is controlled by a precise servo. (Cánh tay robot được điều khiển bởi một servo chính xác.)
    • In the factory, servos are used to automate the assembly line. (Trong nhà máy, các servo được dùng để tự động hóa dây chuyền lắp ráp.)
  • Tính từ:

    • The servo mechanism ensures the machine operates smoothly. ( cấu servo đảm bảo máy móc hoạt động trơn tru.)
    • This servo motor can maintain a constant speed under varying loads. (Động cơ servo này có thể duy trì tốc độ ổn định dưới các tải trọng thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "servo system": Hệ thống servo, bao gồm cảm biến, bộ điều khiển bộ truyền động.

    • The servo system in the drone corrects its flight path automatically. (Hệ thống servo trong máy bay không người lái tự động điều chỉnh đường bay.)
  • "servo loop": Vòng lặp phản hồi trong cấu servo.

    • A closed servo loop provides high accuracy in positioning. (Một vòng lặp servo kín mang lại độ chính xác cao trong việc định vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Servomechanism (danh từ): cấu servo, hệ thống servo.

    • The servomechanism in the telescope tracks stars with great precision. ( cấu servo trong kính thiên văn theo dõi các ngôi sao với độ chính xác cao.)
  • Servomotor (danh từ): Động cơ servo.

    • A servomotor is often used in robotics for precise control. (Động cơ servo thường được dùng trong robot để điều khiển chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Actuator (bộ truyền động): Một thiết bị chuyển đổi tín hiệu điều khiển thành chuyển độnghọc, tương tự như servo nhưng thường không phản hồi.
  • Regulator (bộ điều chỉnh): Hệ thống duy trì một biến sốmức ổn định, có thể bao gồm chế servo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến cho từ "servo".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ "servo".