servomechanical
Định nghĩa
Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến cơ cấu servo (servomechanism).
Ví dụ sử dụng
- (Hệ thống điều khiển của máy bay là servomechanical, cho phép điều chỉnh chính xác.)
- (Robot hiện đại thường sử dụng các bộ phận servomechanical để tăng độ chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kỹ thuật, "servomechanical" thường được dùng để mô tả các hệ thống tự động hóa sử dụng phản hồi (feedback) để duy trì hoặc điều chỉnh vị trí, tốc độ, hoặc lực.
- The servomechanical loop ensures the robotic arm returns to its exact starting position. (Vòng lặp servomechanical đảm bảo cánh tay robot trở về vị trí ban đầu chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Servomechanism (danh từ): cơ cấu servo, một hệ thống tự động dùng phản hồi để điều khiển.
- The servomechanism in the CNC machine corrects errors in real time. (Cơ cấu servo trong máy CNC sửa lỗi theo thời gian thực.)
- Servo (danh từ/ tính từ): viết tắt của "servomechanism", thường dùng trong kỹ thuật.
- The servo motor provides high torque at low speeds. (Động cơ servo cung cấp mô-men xoắn cao ở tốc độ thấp.)
Từ đồng nghĩa
- Automatic: tự động (nhấn mạnh tính tự vận hành, nhưng không nhất thiết có phản hồi).
- Feedback-controlled: được điều khiển bằng phản hồi (mô tả chính xác hơn cơ chế hoạt động của servomechanical).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "servomechanical" vì đây là tính từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho "servomechanical" vì từ này thuộc lĩnh vực kỹ thuật chuyên sâu.