sesamum
Định nghĩa
Danh từ: Chi thực vật thuộc họ Vừng (Pedaliaceae), bao gồm các loài thảo mộc nhiệt đới có nguồn gốc từ châu Phi và Ấn Độ. "Sesamum" thường được dùng trong danh pháp khoa học để chỉ chi Vừng, với loài nổi tiếng nhất là Sesamum indicum (cây vừng/mè).
Ví dụ sử dụng
- (Sesamum là một chi thảo mộc nhiệt đới.)
- (Nông dân ở châu Phi trồng nhiều loài khác nhau thuộc chi Sesamum.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thực vật học: "Sesamum" được dùng để định danh khoa học các loài cây cho hạt có dầu, như (vừng lá nhọn).
- The classification of Sesamum species is important for agricultural research. (Việc phân loại các loài Sesamum rất quan trọng cho nghiên cứu nông nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Sesame (danh từ): vừng, mè (tên thông thường của hạt từ cây ).
- Sesame seeds are used in cooking. (Hạt vừng được dùng trong nấu ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Vừng (danh từ): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho chi Sesamum.
- Mè (danh từ): tên gọi khác của vừng, thường dùng ở miền Nam Việt Nam.
Các cụm từ liên quan
- Sesamum indicum: loài vừng trồng phổ biến nhất, cho hạt làm dầu và gia vị.
- Sesamum indicum is widely grown for its oil-rich seeds. (Sesamum indicum được trồng rộng rãi để lấy hạt giàu dầu.)
Thành ngữ liên quan
- Open sesame: "cửa thần kỳ mở ra" (thành ngữ từ truyện Aladdin, nhưng không liên quan trực tiếp đến nghĩa thực vật; chỉ dùng để chỉ điều gì đó mở ra cơ hội).
- Hard work is the open sesame to success. (Làm việc chăm chỉ là chìa khóa mở ra thành công.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "sesamum"