sesbania grandiflora

sesbania grandiflora

A gardener plants a young sesbania grandiflora in a sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ: Sesbania grandiflora một loài cây thân gỗ mềm, các chùm hoa dạng chùy thưa, thường màu đỏ hoặc hồng. Loài cây này nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Úc châu Á, đã được nhập tịch ở miền nam Florida quần đảo Tây Ấn.

dụ sử dụng
  • (Cây sesbania grandiflora thường được gọi là "chim ruồi rau" ở một số vùng.)
  • (Nông dân thường trồng cây sesbania grandiflora để lấy gỗ mềm mọc nhanh hoa ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp: Sesbania grandiflora được trồng làm cây che bóng, cây cải tạo đất nhờ khả năng cố định đạm.

    • Sesbania grandiflora is used as a green manure crop to improve soil fertility. (Cây sesbania grandiflora được dùng làm phân xanh để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
  • Trong ẩm thực: Hoa non của cây có thể ăn được, thường được dùng trong các món xào hoặc salad.

    • The flowers of sesbania grandiflora are often cooked in curries or stir-fries. (Hoa của cây sesbania grandiflora thường được nấu trong các món ri hoặc xào.)
Biến thể từ gần giống
  • Sesbania (danh từ): Tên chi thực vật bao gồm nhiều loài khác, như (cây đậu gai).
  • Grandiflora (tính từ, trong tiếng Latinh): có nghĩa "hoa lớn", dùng để mô tả đặc điểm của loài này.
Từ đồng nghĩa
  • Cây đậu chổi (tên thường gọi ở Việt Nam): Một số vùng gọi sesbania grandiflora "cây đậu chổi" do hình dáng công dụng.
  • Cây hoa hồng đỏ (tên địa phương): Dựa trên màu sắc hoa đặc trưng.
Các cụm từ liên quan
  • Cây gỗ mềm nhiệt đới: Mô tả đặc điểm gỗ của sesbania grandiflora.
  • Chùm hoa dạng chùy thưa: Cấu trúc hoa đặc trưng của loài này.
Thành ngữ liên quan
  • "Cây xanh tốt, đất thêm màu": Thành ngữ dân gian nói về lợi ích của cây xanh, có thể áp dụng cho sesbania grandiflora khi cây giúp cải tạo đất.