sesquialtère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gấp rưỡi: Chỉ tỷ lệ một phần rưỡi, tức là 1,5 lần hoặc 3/2. Từ này được dùng để mô tả mối quan hệ tỷ lệ giữa hai đại lượng, trong đó một đại lượng lớn hơn đại lượng kia một nửa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un rapport sesquialtère. (Một tỷ lệ gấp rưỡi.)
- La proportion sesquialtère de la mixture. (Tỷ lệ gấp rưỡi của hỗn hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong âm nhạc (cổ điển): Thuật ngữ "sesquialtera" có thể chỉ một nhịp điệu hoặc tỷ lệ âm thanh cụ thể, nhưng đây là một từ chuyên môn hiếm gặp.
- Trong toán học hoặc văn bản cổ: Dùng để biểu thị chính xác tỷ số 3:2.
Biến thể và từ gần giống
- Sesquialtéra (nữ tính): Đây là dạng tính từ nữ tính của "sesquialtère".
- Une proportion sesquialtéra. (Một tỷ lệ gấp rưỡi.)
Lưu ý
- Từ này được đánh dấu là (từ cũ, nghĩa cũ). Trong tiếng Pháp hiện đại, nó gần như không còn được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường. Các từ như "une fois et demie" (một lần rưỡi) hoặc "un rapport de trois pour deux" (tỷ lệ ba trên hai) được dùng phổ biến hơn.
- Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, khoa học cổ hoặc các bản dịch chuyên ngành.
tính từ
- (từ cũ nghĩa cũ) gấp rưỡi