sesquipedalia
Định nghĩa
Danh từ: (số nhiều: sesquipedalia) - Từ dài một cách bất thường: "sesquipedalia" chỉ những từ có độ dài rất lớn, thường gây ấn tượng về sự phức tạp hoặc hàn lâm. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh sesquipedalis (dài một foot rưỡi), mang hàm ý những từ ngữ dài dòng, khó đọc.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo sư thích sử dụng những từ dài bất thường trong các bài giảng, khiến chúng khó theo dõi.)
- (Tránh dùng những từ dài bất thường trong giao tiếp hàng ngày; từ đơn giản thường hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A sesquipedalia of jargon": một cụm từ dài dòng đầy thuật ngữ chuyên ngành.
- The manual was filled with a sesquipedalia of technical jargon. (Cuốn sách hướng dẫn chứa đầy những từ dài dòng đầy thuật ngữ kỹ thuật.)
"To coin a sesquipedalia": tạo ra một từ dài bất thường mới.
- Writers sometimes coin a sesquipedalia to sound more intellectual. (Các nhà văn đôi khi tạo ra một từ dài bất thường để tỏ ra trí thức hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sesquipedalian (tính từ): thuộc về hoặc có đặc điểm của từ dài bất thường; cũng có thể chỉ người thích dùng từ dài.
- His sesquipedalian style of writing is hard to read. (Phong cách viết dùng từ dài bất thường của ông ấy thật khó đọc.)
- Sesquipedalianism (danh từ): thói quen hoặc xu hướng sử dụng từ dài bất thường.
Từ đồng nghĩa
- Long word: từ dài.
- Polysyllable: từ có nhiều âm tiết (thường trên ba âm tiết).
- Grandiloquence: lối nói hoa mỹ, dùng từ ngữ phức tạp (thường mang nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan vì "sesquipedalia" là danh từ học thuật. Tuy nhiên, có thể dùng:
- String together sesquipedalia: ghép nối các từ dài bất thường lại với nhau.
- He strung together sesquipedalia to impress the audience. (Anh ta ghép nối những từ dài bất thường để gây ấn tượng với khán giả.)
Thành ngữ liên quan
- A foot and a half long: (thành ngữ gốc) dài một foot rưỡi, ám chỉ từ ngữ dài dòng.
- That word is a true sesquipedalia, a foot and a half long! (Từ đó là một từ dài bất thường thực sự, dài một foot rưỡi!)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "sesquipedalia"