sesquipedality

Định nghĩa

Danh từ: Sesquipedality tính chất hoặc thói quen sử dụng những từ dài phức tạp, thường mang tính hàn lâm hoặc khoa trương. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin sesquipedalis (nghĩa "dài một foot rưỡi"), ám chỉ sự dài dòng cầu kỳ trong ngôn ngữ.

dụ sử dụng
  • (Bài viết của anh ấy đầy sự dùng từ dài dòng, khiến người đọc bình thường khó hiểu.)
  • (Thói quen dùng từ dài của giáo sư gây ấn tượng với hội đồng, nhưng làm học sinh bối rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sesquipedality thường được dùng trong ngữ cảnh phê bình văn học hoặc ngôn ngữ học, để chỉ sự lạm dụng từ ngữ dài một cách không cần thiết.
  • Có thể dùng để miêu tả phong cách nói hoặc viết của một người, đặc biệt khi họ cố tình tỏ ra uyên bác.
Biến thể từ gần giống
  • Sesquipedalian (tính từ): liên quan đến việc dùng từ dài; dài dòng.
    • His sesquipedalian speech bored the audience. (Bài phát biểu dài dòng của anh ấy làm khán giả chán.)
  • Sesquipedalianism (danh từ): chủ nghĩa dùng từ dài; thói quen dùng từ dài.
Từ đồng nghĩa
  • Long-windedness: tính dài dòng, lê thê.
  • Verbosity: sự dài dòng, lắm lời.
  • Grandiloquence: lối nói hoa mỹ, khoa trương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến sesquipedality, nhưng có thể dùng: - Show off: khoe khoang (về vốn từ).
- He sesquipedality shows off his vocabulary. (Thói dùng từ dài của anh ta khoe khoang vốn từ vựng.)

Thành ngữ liên quan
  • Ten-dollar words: những từ to tát, sang trọng (ám chỉ từ dài hiếm).
    • Stop using ten-dollar words; just say it simply. (Đừng dùng từ to tát nữa; hãy nói đơn giản thôi.)
sesquipedality
A professor's sesquipedality often confuses his students.