sessile polyp

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Polyp không cuống: "sessile polyp" một loại polyp (khối u nhỏ phát triển từ màng nhầy) đáy rộng, phẳng bám trực tiếp vào bề mặt không cuống (thân nối). hình dạng tương đối phẳng, khác với polyp cuống (pedunculated polyp) phần thân dài.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã phát hiện một polyp không cuống trong quá trình nội soi đại tràng.)
  • (Các polyp không cuống thường khó loại bỏ hơn so với các polyp cuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sessile polyp in situ": polyp không cuống tại chỗ, chỉ tình trạng polyp chưa xâm lấn sâu.
    • The biopsy confirmed a sessile polyp in situ, requiring immediate monitoring. (Sinh thiết xác nhận một polyp không cuống tại chỗ, cần theo dõi ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Polyp cuống (pedunculated polyp): (n) polyp thân nối, trái ngược với sessile polyp.
    • A pedunculated polyp is easier to snare during endoscopy. (Polyp cuống dễ bắt bằng vòng dây trong nội soi hơn.)
  • Polyp không cuống phẳng (flat sessile polyp): (n) dạng phẳng hơn của sessile polyp, thường khó phát hiện hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Polyp phẳng: (n) mô tả hình dạng phẳng của polyp.
    • Flat polyps are a subtype of sessile polyps. (Polyp phẳng một dạng con của polyp không cuống.)
  • Polyp nền rộng: (n) nhấn mạnh đặc điểm đáy rộng.
    • The broad-based polyp was classified as sessile. (Polyp nền rộng được phân loại không cuống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho thuật ngữ y học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sessile polyp".
sessile polyp
A doctor examines a sessile polyp on a patient's colon during a colonoscopy.