set about
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): "set about" có nghĩa là bắt đầu làm một việc gì đó, thường là một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể, với một thái độ quyết tâm và có kế hoạch. Nó nhấn mạnh hành động khởi sự một cách chủ động và có mục đích.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy bắt đầu dọn dẹp nhà cửa ngay sau bữa sáng.)
- (Chúng ta cần bắt đầu tìm giải pháp cho vấn đề này.)
- (Anh ấy bắt đầu viết cuốn tiểu thuyết đầu tiên của mình ở tuổi 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
- set about something/someone: Ngoài nghĩa "bắt đầu làm gì", trong tiếng Anh cổ hoặc văn học, "set about" có thể mang nghĩa tấn công hoặc đánh ai đó.
- The muggers set about him without warning. (Bọn cướp đã tấn công anh ấy mà không báo trước.)
- set about doing something: Cấu trúc phổ biến nhất, theo sau là một danh động từ (gerund).
- They set about repairing the roof after the storm. (Họ bắt đầu sửa mái nhà sau cơn bão.)
Biến thể và từ gần giống
- Set on: bắt đầu (một hành trình), hoặc tấn công (ai đó).
- The explorers set on their journey at dawn. (Các nhà thám hiểm bắt đầu chuyến đi của họ vào lúc bình minh.)
- Set to: bắt đầu làm việc một cách hăng hái.
- We set to work immediately. (Chúng tôi bắt tay vào việc ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
- Begin: bắt đầu (thường dùng chung chung).
- Start: khởi đầu (tương tự "begin").
- Commence: bắt đầu (trang trọng hơn).
- Undertake: đảm nhận, tiến hành (một công việc lớn).
- Launch into: bắt tay vào (một cách hăng say).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set out: bắt đầu một hành trình hoặc một kế hoạch dài hạn.
- They set out on a journey across the desert. (Họ bắt đầu một chuyến đi xuyên sa mạc.)
- Set off: khởi hành, hoặc kích hoạt một cái gì đó.
- We set off early in the morning. (Chúng tôi khởi hành sáng sớm.)
Thành ngữ liên quan
- Set about one's business: bắt tay vào công việc của mình một cách nghiêm túc.
- He set about his business without any hesitation. (Anh ấy bắt tay vào công việc của mình mà không do dự.)