set ahead
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ):
- Chỉnh (đồng hồ) chạy nhanh lên, vặn nhanh: "set ahead" có nghĩa là điều chỉnh một thiết bị đo thời gian (như đồng hồ, lịch) để hiển thị thời gian muộn hơn so với hiện tại, thường là để thích ứng với múi giờ mới hoặc thay đổi giờ mùa hè.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng ta phải vặn đồng hồ nhanh lên một giờ cho giờ mùa hè.)
- (Khi bạn đi du lịch về phía đông, bạn cần chỉnh đồng hồ chạy nhanh lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Set ahead" có thể được dùng với tân ngữ là "clock", "watch", "timer", hoặc "alarm".
- (Lịch trình đã được đẩy lên sớm để phù hợp với thời hạn mới.) — Ở đây, "set ahead" mang nghĩa ẩn dụ là dời thời gian sớm hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Set back (v): chỉnh (đồng hồ) chạy chậm lại, đẩy lùi thời gian.
- We set the clocks back in autumn. (Chúng tôi vặn đồng hồ chậm lại vào mùa thu.)
- Advance (v): đẩy nhanh, tiến lên (thường dùng thay thế "set ahead").
- Please advance the clock by ten minutes. (Làm ơn chỉnh đồng hồ nhanh lên mười phút.)
Từ đồng nghĩa
- Move forward: di chuyển về phía trước (thời gian).
- Wind forward: vặn (đồng hồ) về phía trước.
- Fast-forward: tua nhanh (thường dùng cho thiết bị điện tử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set forward (v): đẩy lên trước (thời gian, ngày tháng).
- The meeting was set forward to 8 AM. (Cuộc họp được đẩy lên 8 giờ sáng.)
- Put ahead (v): đặt trước, ưu tiên (ít dùng trong ngữ cảnh thời gian).
Thành ngữ liên quan
- Set the clock ahead: một cách nói phổ biến để chỉ việc chỉnh đồng hồ nhanh lên.
- Don't forget to set the clock ahead tonight. (Đừng quên vặn đồng hồ nhanh lên tối nay.)