set aside

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Dành riêng, để dành: "set aside" có nghĩa dành thời gian, tiền bạc hoặc tài nguyên cho một mục đích cụ thể nào đó. - Hủy bỏ, làm mất hiệu lực: Trong ngữ cảnh pháp hoặc hành chính, "set aside" có nghĩa hủy bỏ một quyết định, phán quyết hoặc thỏa thuận, khiến không còn hiệu lực.

dụ sử dụng
  • Nghĩa "dành riêng":

    • She sets aside time for meditation every day. ( ấy dành thời gian cho việc thiền mỗi ngày.)
    • I will earmark this money for your research. (Tôi sẽ dành riêng số tiền này cho nghiên cứu của bạn.)
  • Nghĩa "hủy bỏ":

    • The court decided to set aside the previous verdict. (Tòa án quyết định hủy bỏ phán quyết trước đó.)
    • They agreed to set aside the contract due to new circumstances. (Họ đồng ý hủy bỏ hợp đồng do các tình huống mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set aside a judgment": hủy bỏ một phán quyết của tòa án.

    • The judge set aside the judgment because of procedural errors. (Thẩm phán đã hủy bỏ phán quyết sai sót về thủ tục.)
  • "to set aside funds": dành quỹ cho một mục đích đặc biệt.

    • The government set aside funds for disaster relief. (Chính phủ đã dành quỹ cho việc cứu trợ thiên tai.)
Biến thể từ gần giống
  • Set-aside (danh từ): một khoản tiền hoặc tài nguyên được dành riêng cho một mục đích cụ thể.

    • The company has a set-aside for employee training. (Công ty một khoản dành riêng cho đào tạo nhân viên.)
  • Aside (trạng từ): sang một bên, riêng ra (thường dùng trong cấu trúc "set aside").

    • Put your worries aside and focus on the task. (Hãy gạt lo lắng sang một bên tập trung vào nhiệm vụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Reserve (dành riêng): ( ấy đã đặt trước một bàn cho hai người.)
  • Cancel (hủy bỏ, trong ngữ cảnh pháp ): (Quyết định đã bị hủy bỏ bằng chứng mới.)
  • Allocate (phân bổ): (Họ đã phân bổ quỹ cho dự án mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set aside for: dành riêng cho (ai/cái ).

    • I set aside this book for you. (Tôi dành riêng cuốn sách này cho bạn.)
  • Set apart from: tách biệt khỏi (thường mang nghĩa phân biệt).

    • Her talent sets her apart from the others. (Tài năng của ấy khiến ấy nổi bật hơn những người khác.)
Thành ngữ liên quan
  • Set aside differences: gạt bỏ bất đồng để tập trung vào mục tiêu chung.

    • The two parties decided to set aside their differences and work together. (Hai bên quyết định gạt bỏ bất đồng cùng nhau làm việc.)
  • Set aside time: dành thời gian cho một việc đó cụ thể.

    • You need to set aside time for exercise every day. (Bạn cần dành thời gian cho việc tập thể dục mỗi ngày.)