set back
Định nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb): 1. Làm chậm lại, cản trở sự tiến triển: "set back" có nghĩa là làm chậm tiến độ hoặc cản trở quá trình phát triển của một việc gì đó. 2. Làm tốn kém, tiêu tốn: "set back" cũng có nghĩa là khiến ai đó phải trả một khoản tiền lớn, thường là bất ngờ. 3. Trì hoãn, dời lại: "set back" có thể chỉ hành động hoãn một sự kiện sang thời điểm khác.
Ví dụ sử dụng
Làm chậm lại, cản trở:
- His late start set him back. (Việc bắt đầu muộn của anh ấy đã làm chậm tiến độ của anh ấy.)
- The bad weather set back the construction project by three weeks. (Thời tiết xấu đã làm chậm dự án xây dựng ba tuần.)
Làm tốn kém, tiêu tốn:
- My daughter's wedding set me back $20,000. (Đám cưới của con gái tôi đã làm tôi tốn 20.000 đô la.)
- This new laptop set me back quite a bit. (Chiếc máy tính xách tay mới này đã làm tôi tốn khá nhiều tiền.)
Trì hoãn, dời lại:
- Let's set back the exam to next week. (Hãy dời lại kỳ thi sang tuần sau.)
- The meeting was set back due to the manager's illness. (Cuộc họp đã bị dời lại vì bệnh của quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "set someone back": dùng để chỉ việc làm ai đó mất một khoảng thời gian hoặc tiền bạc.
- The accident set him back six months in his recovery. (Tai nạn đã làm anh ấy mất sáu tháng trong quá trình hồi phục.)
- "set something back": dùng để chỉ việc làm chậm hoặc cản trở một quá trình.
- The software bug set the project back significantly. (Lỗi phần mềm đã làm chậm dự án một cách đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
- Setback (danh từ): sự thụt lùi, trở ngại.
- The team faced a major setback when their star player got injured. (Đội bóng đã gặp một trở ngại lớn khi cầu thủ ngôi sao của họ bị chấn thương.)
- Set-back (cách viết có dấu gạch nối): thường dùng như danh từ.
Từ đồng nghĩa
- Delay (làm trì hoãn): chỉ việc làm chậm lại.
- Hinder (cản trở): chỉ việc gây khó khăn cho sự tiến triển.
- Cost (làm tốn kém): chỉ việc khiến ai đó phải trả tiền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hold back: kìm hãm, ngăn cản.
- His fear held him back from achieving his goals. (Nỗi sợ hãi đã kìm hãm anh ấy đạt được mục tiêu.)
- Put back: dời lại, đặt lại chỗ cũ.
- We need to put back the meeting to next Friday. (Chúng ta cần dời lại cuộc họp sang thứ Sáu tuần sau.)
Thành ngữ liên quan
- "A step back": một bước lùi, chỉ sự thụt lùi.
- This decision is a step back for the company. (Quyết định này là một bước lùi cho công ty.)
- "Back to square one": quay lại vạch xuất phát, chỉ việc phải bắt đầu lại từ đầu sau một trở ngại.
- After the failure, we were back to square one. (Sau thất bại, chúng tôi lại quay về vạch xuất phát.)