set decoration

set decoration

The set decoration includes a vintage lamp and a stack of old books on the table.

Định nghĩa

Danh từ: - Trang trí bối cảnh: "set decoration" chỉ các vật dụng trang trí được sử dụng như một phần của bối cảnh trong một tác phẩm sân khấu hoặc điện ảnh. Đây các chi tiết như đồ nội thất, tranh ảnh, rèm cửa, hoặc các vật phẩm nhỏ khác giúp tạo nên không gian bầu không khí cho cảnh quay.

dụ sử dụng
  • (Trang trí bối cảnh của ngôi nhà thời Victoria bao gồm đồ nội thất cổ rèm ren.)
  • (Bộ phim đã giành giải thưởng nhờ trang trí bối cảnh xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in charge of set decoration": chịu trách nhiệm về trang trí bối cảnh.

    • She was in charge of set decoration for the entire play. ( ấy chịu trách nhiệm về trang trí bối cảnh cho toàn bộ vở kịch.)
  • "set decoration vs. set design": phân biệt giữa trang trí bối cảnh (các vật dụng nhỏ, chi tiết) thiết kế bối cảnh (cấu trúc tổng thể, không gian).

    • While the set design created the layout of the room, the set decoration made it feel lived-in. (Trong khi thiết kế bối cảnh tạo ra bố cục của căn phòng, thì trang trí bối cảnh làm cho cảm giác như người ở.)
Biến thể từ gần giống
  • Set decorator (danh từ): người chịu trách nhiệm trang trí bối cảnh.

    • The set decorator carefully chose each prop for the historical drama. (Người trang trí bối cảnh đã cẩn thận chọn từng đạo cụ cho bộ phim lịch sử.)
  • Set dressing (danh từ): một thuật ngữ tương tự, thường dùng để chỉ các vật dụng trang trí trên bối cảnh.

    • Set dressing includes items like books, vases, and lamps. (Trang trí bối cảnh bao gồm các vật dụng như sách, bình hoa, đèn.)
Từ đồng nghĩa
  • Stage decoration: trang trí sân khấu (dùng trong ngữ cảnh sân khấu kịch).
  • Scenic decoration: trang trí cảnh quan (dùng trong các tác phẩm nghệ thuật thị giác).
Các cụm từ liên quan
  • Set decoration budget: ngân sách dành cho trang trí bối cảnh.

    • The set decoration budget was limited, so the team had to be creative. (Ngân sách cho trang trí bối cảnh bị hạn chế, vậy đội ngũ phải sáng tạo.)
  • Set decoration department: bộ phận phụ trách trang trí bối cảnh trong đoàn làm phim.

    • The set decoration department worked closely with the art director. (Bộ phận trang trí bối cảnh làm việc chặt chẽ với giám đốc nghệ thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "set decoration", nhưng cụm từ "set the scene" (dựng bối cảnh) liên quan về ý nghĩa.
    • The elaborate set decoration helped set the scene for the mystery. (Trang trí bối cảnh cầu kỳ đã giúp dựng nên bối cảnh cho câu chuyện bí ẩn.)