set down

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): 1. Đặt xuống, để xuống: Hành động đặt một vật đó xuống một bề mặt. - She set down her heavy bags on the floor. ( ấy đặt những chiếc túi nặng của mình xuống sàn nhà.) 2. Cho xuống (xe), thả xuống: Hành động dừng xe để hành khách hoặc hàng hóa rời khỏi phương tiện. - The bus driver set down the passengers at the station. (Tài xế xe buýt thả hành khách xuống tại nhà ga.) 3. Ghi lại, viết lại: Hành động ghi chép thông tin, ý tưởng, hoặc văn bản vào giấy hoặc tài liệu. - He set down his thoughts in a journal. (Anh ấy đã ghi lại những suy nghĩ của mình vào nhật ký.) 4. Đặt (ai đó) vào một vị trí hoặc tình thế: Đưa ai đó vào một vị trí hoặc tình huống cụ thể. - The hotel was set down at the bottom of the valley. (Khách sạn được đặtdưới đáy thung lũng.) 5. Đỗ lại, hạ cánh: Chỉ hành động của máy bay hoặc chim chóc khi tiếp đất. - The plane set down safely on the runway. (Máy bay đã hạ cánh an toàn trên đường băng.)

dụ sử dụng
  • Đặt xuống:
    • Please set down the book on the table. (Làm ơn đặt cuốn sách xuống bàn.)
  • Thả xuống:
    • The taxi will set you down at the main entrance. (Xe taxi sẽ thả bạn xuốnglối vào chính.)
  • Ghi lại:
    • She set down the rules for the game. ( ấy đã ghi lại các quy tắc cho trò chơi.)
  • Đặt vào vị trí:
    • The village was set down among the hills. (Ngôi làng được đặt giữa những ngọn đồi.)
  • Hạ cánh:
    • The bird set down on the fence. (Con chim đỗ lại trên hàng rào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Set down as": Coi ai đó hoặc cái đó thuộc về một loại hoặc phẩm chất nào đó.
    • He was set down as a troublemaker by his teachers. (Anh ấy bị các giáo viên coi một kẻ gây rối.)
  • "Set down to": Quy cho một nguyên nhân hoặc lý do.
    • The accident was set down to driver error. (Tai nạn được quy cho lỗi của tài xế.)
Biến thể từ gần giống
  • Setdown (danh từ): Hành động hoặc quá trình đặt xuống hoặc thả xuống.
    • The setdown of cargo took two hours. (Việc đặt hàng hóa xuống mất hai giờ.)
  • Set (động từ gốc): Đặt, để, sắp xếp.
    • Set the table for dinner. (Sắp xếp bàn ăn cho bữa tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Put down: Đặt xuống, ghi lại.
    • Put down your pen. (Đặt bút của bạn xuống.)
  • Unload: Dỡ hàng, thả xuống.
    • The truck unloaded the boxes. (Xe tải dỡ các thùng hàng xuống.)
  • Record: Ghi chép.
    • Record your findings. (Ghi lại những phát hiện của bạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set off: Khởi hành, bắt đầu một cuộc hành trình.
    • They set off early in the morning. (Họ khởi hành sớm vào buổi sáng.)
  • Set up: Thiết lập, dựng lên.
    • They set up a tent in the park. (Họ dựng lều trong công viên.)
  • Set out: Trình bày, bắt đầu một hành trình.
    • She set out her plans clearly. ( ấy trình bày kế hoạch của mình một cách rõ ràng.)
Thành ngữ liên quan
  • Set down roots: Định cư, ổn định cuộc sốngmột nơi.
    • After traveling, he finally set down roots in a small town. (Sau khi đi du lịch, cuối cùng anh ấy đã định cưmột thị trấn nhỏ.)
  • Set down one's foot: Kiên quyết giữ vững lập trường.
    • She set down her foot and refused to change the plan. ( ấy kiên quyết giữ vững lập trường từ chối thay đổi kế hoạch.)
set down
The taxi driver will set down the passengers at the hotel entrance.