set forth

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trình bày, nêu ra: "set forth" có nghĩa trình bày một cách chi tiết rõ ràng các ý tưởng, lý do, hoặc kế hoạch.
    • Lên đường, khởi hành: "set forth" cũng được dùng để chỉ hành động bắt đầu một cuộc hành trình.
dụ sử dụng
  • Trình bày, nêu ra:

    • The lawyer set forth his arguments in court. (Luật sư đã trình bày các lập luận của mình tại tòa.)
    • The document sets forth the terms of the agreement. (Tài liệu nêu ra các điều khoản của thỏa thuận.)
  • Lên đường, khởi hành:

    • The expedition set forth at dawn. (Đoàn thám hiểm lên đường vào lúc bình minh.)
    • They set forth on a journey across the desert. (Họ khởi hành một cuộc hành trình xuyên sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set forth one's reasons": nêu lý do của ai đó.

    • He set forth his reasons for resigning from the company. (Anh ấy đã nêu lý do từ chức khỏi công ty.)
  • "to set forth a plan": trình bày một kế hoạch.

    • The committee set forth a comprehensive plan for urban development. (Ủy ban đã trình bày một kế hoạch toàn diện cho phát triển đô thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Set out (động từ): bắt đầu một cuộc hành trình hoặc trình bày chi tiết.
    • They set out early in the morning. (Họ khởi hành sớm vào buổi sáng.)
  • Put forth (động từ): đưa ra, nêu ra (ý tưởng, đề xuất).
    • She put forth a new proposal during the meeting. ( ấy đưa ra một đề xuất mới trong cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Present: trình bày, đưa ra.
  • State: nêu , tuyên bố.
  • Depart: khởi hành, rời đi.
  • Embark: bắt đầu (một cuộc hành trình hoặc dự án).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set off: khởi hành, bắt đầu một chuyến đi.
    • We set off for the beach at noon. (Chúng tôi khởi hành đến bãi biển vào buổi trưa.)
  • Set about: bắt đầu làm gì đó.
    • She set about cleaning the house. ( ấy bắt đầu dọn dẹp nhà cửa.)
Thành ngữ liên quan
  • Set forth on a path: bắt đầu một con đường hoặc hướng đi mới.
    • After graduation, he set forth on a path of self-discovery. (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy bắt đầu một con đường khám phá bản thân.)
  • Set forth in writing: trình bày bằng văn bản.
    • The rules are set forth in writing for clarity. (Các quy tắc được trình bày bằng văn bản để rõ ràng.)
set forth
The lawyer set forth her argument clearly to the jury.