set in motion

Định nghĩa

Cụm động từ (verb phrase): Set in motion có nghĩa bắt đầu một quá trình hoặc chuỗi sự kiện; khởi động, kích hoạt một điều đó để bắt đầu diễn ra. Cụm từ này nhấn mạnh hành động tạo ra sự chuyển động hoặc tiến triển ban đầu.

dụ sử dụng
  • (Hành động của ấy đã khởi động một quy trình tư pháp phức tạp.)
  • (Chính sách mới đã bắt đầu một loạt thay đổi trong công ty.)
  • (Khám phá đó đã kích hoạt một chuỗi sự kiện làm thay đổi lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Set something in motion: Dùng với tân ngữ trực tiếp (something) để chỉ việc khởi động một hành động cụ thể.

    • The government set a new reform in motion. (Chính phủ đã khởi động một cải cách mới.)
  • Set in motion + danh từ trừu tượng: Thường đi với các danh từ như process (quy trình), chain of events (chuỗi sự kiện), change (thay đổi), plan (kế hoạch).

    • His speech set in motion a wave of protests. (Bài phát biểu của ông ấy đã khởi động một làn sóng phản đối.)
Cấu trúc ngữ pháp
  • Cụm động từ tách rời (separable phrasal verb): Có thể tách "set" "in motion" khi tân ngữ danh từ hoặc đại từ.
    • The manager set the project in motion. (Quản lý đã khởi động dự án.)
    • The manager set it in motion. (Quản lý đã khởi động .)
Từ đồng nghĩa
  • Start (bắt đầu):
  • Initiate (khởi xướng):
  • Launch (phát động):
  • Trigger (kích hoạt):
Thành ngữ liên quan
  • Get the ball rolling: Bắt đầu một quá trình hoặc hoạt động.
    • Let's get the ball rolling on this project. (Hãy bắt đầu dự án này nào.)
  • Put the wheels in motion: Làm cho một kế hoạch bắt đầu hoạt động.
    • They put the wheels in motion for the merger. (Họ đã bắt đầu tiến hành thương vụ sáp nhập.)
Biến thể từ gần giống
  • Set something into motion: Biến thể ít phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự.
    • The decision set the plan into motion. (Quyết định đã đưa kế hoạch vào hoạt động.)
  • Motion (danh từ): Sự chuyển động, hành động di chuyển.
    • The motion of the train was smooth. (Chuyển động của tàu hỏa rất êm.)