set off
Cụm động từ (Phrasal Verb): 1. Khởi hành, lên đường: "set off" có nghĩa là bắt đầu một hành trình hoặc chuyến đi. 2. Kích hoạt, gây ra: "set off" cũng được dùng để chỉ việc làm cho một thứ gì đó bắt đầu xảy ra, thường là một phản ứng hoặc sự kiện. 3. Làm nổi bật, tôn lên: Trong ngữ cảnh thẩm mỹ, "set off" có nghĩa là làm cho một thứ gì đó trông đẹp hơn hoặc dễ thấy hơn nhờ sự tương phản. 4. Làm nổ, kích nổ: "set off" còn có nghĩa là kích hoạt một vụ nổ.
Khởi hành:
- We set off early in the morning to avoid the traffic. (Chúng tôi khởi hành từ sáng sớm để tránh kẹt xe.)
Kích hoạt, gây ra:
- The loud noise set off a panic among the crowd. (Tiếng ồn lớn đã gây ra sự hoảng loạn trong đám đông.)
Làm nổi bật:
- The red frame sets off the painting beautifully. (Khung màu đỏ làm nổi bật bức tranh một cách tuyệt đẹp.)
Làm nổ:
- The bomb squad set off the explosive device in a controlled manner. (Đội phá bom đã kích nổ thiết bị nổ một cách có kiểm soát.)
"set off on a journey": bắt đầu một chuyến đi.
- They set off on a journey across the desert. (Họ bắt đầu một chuyến đi xuyên sa mạc.)
"set off a chain reaction": gây ra một phản ứng dây chuyền.
- One small mistake set off a chain reaction of errors. (Một lỗi nhỏ đã gây ra một chuỗi phản ứng sai lầm.)
"set off for a place": lên đường đến một nơi nào đó.
- She set off for the airport at dawn. (Cô ấy lên đường đến sân bay vào lúc bình minh.)
Offset (động từ): bù đắp, cân bằng.
- His skills offset his opponent's superior strength. (Kỹ năng của anh ấy bù đắp cho sức mạnh vượt trội của đối thủ.)
Setout (danh từ): sự bắt đầu, sự khởi đầu.
- From the setout, the project was doomed to fail. (Ngay từ đầu, dự án đã chắc chắn thất bại.)
- Depart: khởi hành.
- Trigger: kích hoạt.
- Accentuate: làm nổi bật.
- Detonate: kích nổ.
Set out: khởi hành, bắt đầu (thường dùng khi có mục đích rõ ràng).
- They set out to find a cure for the disease. (Họ bắt đầu tìm cách chữa trị căn bệnh.)
Set about: bắt đầu làm gì đó.
- She set about cleaning the house. (Cô ấy bắt đầu dọn dẹp nhà cửa.)
- Set the world on fire: đạt được thành công lớn, gây tiếng vang.
- He didn't exactly set the world on fire with his performance. (Anh ấy không thực sự gây tiếng vang với màn trình diễn của mình.)