set out

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bắt đầu một hành trình: "set out" có nghĩa khởi hành, bắt đầu một chuyến đi hoặc một cuộc hành trình.
    • Bắt đầu làm việc đó với mục đích rõ ràng: "set out" cũng được dùng để chỉ việc bắt đầu thực hiện một nhiệm vụ, kế hoạch hoặc hành động nào đó, thường với ý định hoặc mục tiêu cụ thể.
    • Sắp xếp, bày biện: "set out" có thể mang nghĩa sắp xếp đồ vật một cách trật tự, thường theo hàng hoặc theo một hệ thống logic.
    • Trình bày, giải thích rõ ràng: "set out" cũng có nghĩa trình bày các ý tưởng, lập luận hoặc thông tin một cách tổ chức dễ hiểu.
dụ sử dụng
  • Bắt đầu một hành trình:

    • They set out early in the morning to avoid the traffic. (Họ khởi hành sớm vào buổi sáng để tránh kẹt xe.)
    • The explorers set out for the unknown continent. (Các nhà thám hiểm lên đường đến lục địa chưa được biết đến.)
  • Bắt đầu làm việc đó với mục đích rõ ràng:

    • She set out to become a doctor and never gave up. ( ấy bắt đầu theo đuổi mục tiêu trở thành bác sĩ không bao giờ bỏ cuộc.)
    • We set out to solve the problem together. (Chúng tôi bắt đầu giải quyết vấn đề cùng nhau.)
  • Sắp xếp, bày biện:

    • He set out the chairs for the meeting. (Anh ấy sắp xếp ghế cho cuộc họp.)
    • The goods were set out neatly on the shelves. (Hàng hóa được bày biện gọn gàng trên kệ.)
  • Trình bày, giải thích rõ ràng:

    • The report sets out the main arguments for the new policy. (Báo cáo trình bày các lập luận chính cho chính sách mới.)
    • She set out her ideas in a clear and logical way. ( ấy trình bày ý tưởng của mình một cách rõ ràng logic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set out on a journey": lên đường, bắt đầu cuộc hành trình.

    • They set out on a journey across the desert. (Họ lên đường thực hiện cuộc hành trình xuyên sa mạc.)
  • "to set out to do something": bắt đầu làm gì đó với một mục đích cụ thể.

    • He set out to write a novel in just one month. (Anh ấy bắt đầu viết một cuốn tiểu thuyết chỉ trong một tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Setout (danh từ): sự khởi đầu, sự sắp xếp; hoặc một bộ đồ dùng.

    • The setout of the tools was perfect for the job. (Cách sắp xếp các công cụ thật hoàn hảo cho công việc.)
  • Set (động từ): đặt, để, thiết lập.

    • Please set the table for dinner. (Làm ơn dọn bàn ăn tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Depart: khởi hành (đặc biệt trong ngữ cảnh bắt đầu chuyến đi).
  • Begin: bắt đầu (dùng cho hành động hoặc nhiệm vụ).
  • Arrange: sắp xếp (cho nghĩa bày biện đồ vật).
  • Present: trình bày (cho nghĩa giải thích ý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set off: khởi hành, bắt đầu chuyến đi (tương tự "set out").

    • We set off at dawn. (Chúng tôi khởi hành lúc bình minh.)
  • Set about: bắt đầu làm việc đó.

    • She set about cleaning the house. ( ấy bắt đầu dọn dẹp nhà cửa.)
Thành ngữ liên quan
  • Set out your stall: bày biện hàng hóa của mình (nghĩa đen) hoặc thể hiện rõ ràng ý định, kế hoạch của mình (nghĩa bóng).
    • The politician set out his stall for the election campaign. (Chính trị gia đó đã trình bày rõ ràng kế hoạch của mình cho chiến dịch bầu cử.)
set out
The family set out on their road trip early in the morning.