set phrase

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cụm từ cố định: "set phrase" một nhóm từ được sử dụng cùng nhau theo một thứ tự nhất định, có nghĩa tổng thể không thể suy ra từ nghĩa của từng từ riêng lẻ.
dụ sử dụng
  • ("Kick the bucket" một cụm từ cố định có nghĩa chết.)
  • (Học các cụm từ cố định giúp bạn nói tự nhiên hơn trong một ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a set phrase in a language": cụm từ cố định trong một ngôn ngữ.

    • "By the way" is a common set phrase in English. ("By the way" một cụm từ cố định phổ biến trong tiếng Anh.)
  • "to use a set phrase": sử dụng một cụm từ cố định.

    • When greeting someone, you can use the set phrase "How are you?" (Khi chào ai đó, bạn có thể dùng cụm từ cố định "How are you?")
Biến thể từ gần giống
  • Fixed phrase: cụm từ cố định (đồng nghĩa).
  • Idiom: thành ngữ (một loại set phrase có nghĩa bóng).
  • Collocation: kết hợp từ thường đi cùng nhau (có thể không hoàn toàn cố định).
Từ đồng nghĩa
  • Idiom: thành ngữ.
  • Phraseologism: cụm từ cố định (thuật ngữ ngôn ngữ học).
  • Formulaic expression: biểu thức công thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "set phrase", nhưng từ "set" trong "set phrase" có thể kết hợp với giới từ khác ( dụ: "set up", "set off") nhưng những cụm đó không liên quan đến nghĩa "cụm từ cố định".
Thành ngữ liên quan
  • "A set phrase is like a ready-made tool": Một cụm từ cố định giống như một công cụ làm sẵn (dùng để chỉ sự tiện lợi trong giao tiếp).
  • "Don't break a set phrase": Đừng phá vỡ một cụm từ cố định (nghĩa không thay đổi từ ngữ trong cụm).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

set phrase
A student learns the set phrase "break the ice" in her English class.