set square

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ê-ke: "set square" một dụng cụ vẽ hình học, thường dạng hình tam giác vuông, dùng để vẽ các đường thẳng vuông góc hoặc các góc đặc biệt (như 30°, 45°, 60°). một đầu trượt điều chỉnh được, giúp đo vẽ chính xác.
dụ sử dụng
  • (Người thợ mộc đã dùng một cái ê-ke để đảm bảo các góc vuông hoàn hảo.)
  • (Trong lớp hình học, học sinh học cách vẽ các đường thẳng song song bằng ê-ke.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a set square": sử dụng ê-ke để vẽ hoặc kiểm tra góc.

    • The architect used a set square to draw the blueprint accurately. (Kiến trúc sư đã dùng ê-ke để vẽ bản thiết kế một cách chính xác.)
  • "to adjust a set square": điều chỉnh đầu trượt của ê-ke để thay đổi góc đo.

    • You need to adjust the set square to draw a 60-degree angle. (Bạn cần điều chỉnh ê-ke để vẽ một góc 60 độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Set square (n): ê-ke ( đầu trượt điều chỉnh).

    • A set square is essential for technical drawing. (Ê-ke thiết yếu cho vẽ kỹ thuật.)
  • T-square (n): thước chữ T (dụng cụ vẽ đường thẳng song song, không phải ê-ke).

    • He used a T-square instead of a set square for long horizontal lines. (Anh ấy dùng thước chữ T thay vì ê-ke để vẽ các đường ngang dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Try square: thước vuông (một loại dụng cụ đo góc vuông, tương tự nhưng thường không đầu trượt).
  • Angle square: thước đo góc (dụng cụ đo vẽ góc, có thể thay thế ê-ke trong một số trường hợp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up: thiết lập (nhưng không liên quan trực tiếp đến "set square").
    • Set up the set square on the paper before drawing. (Cài đặt ê-ke lên giấy trước khi vẽ.)
Thành ngữ liên quan
  • To be square: trung thực, công bằng (không liên quan đến ê-ke, nhưng có thể dùng chơi chữ).
    • He's a square dealer, always honest. (Anh ấy người buôn bán trung thực, luôn công bằng.)
set square
A student uses a set square to draw a perfect right angle on her geometry homework.