set up
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Dựng lên, lắp đặt, thiết lập: "set up" có nghĩa là chuẩn bị, sắp xếp, hoặc lắp ráp một thứ gì đó để sẵn sàng sử dụng.
- Thành lập, sáng lập: "set up" còn dùng để chỉ việc bắt đầu một tổ chức, doanh nghiệp, hoặc hệ thống.
- Bố trí, sắp xếp (một tình huống): "set up" có thể chỉ việc sắp đặt một sự kiện hoặc tình huống theo một cách nhất định, đôi khi có tính chất gian dối.
- Gài bẫy, vu khống: Trong ngữ cảnh tiêu cực, "set up" có nghĩa là làm cho ai đó bị buộc tội oan hoặc rơi vào bẫy.
Ví dụ sử dụng
Dựng lên, lắp đặt, thiết lập:
- They set up a tent in the backyard. (Họ đã dựng một cái lều ở sân sau.)
- She set up the computer for the presentation. (Cô ấy đã lắp đặt máy tính cho buổi thuyết trình.)
Thành lập, sáng lập:
- He set up his own company after years of experience. (Anh ấy đã thành lập công ty riêng sau nhiều năm kinh nghiệm.)
- The government set up a new committee to address the issue. (Chính phủ đã thành lập một ủy ban mới để giải quyết vấn đề.)
Bố trí, sắp xếp:
- We need to set up a meeting for next week. (Chúng ta cần sắp xếp một cuộc họp vào tuần tới.)
- The stage was set up for the concert. (Sân khấu đã được bố trí cho buổi hòa nhạc.)
Gài bẫy, vu khống:
- He claimed he was set up by the police. (Anh ta tuyên bố rằng mình đã bị cảnh sát gài bẫy.)
- The criminals set up an innocent man for the robbery. (Bọn tội phạm đã vu khống một người vô tội về vụ cướp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Set up shop": mở cửa hàng, bắt đầu kinh doanh.
- The bakery set up shop in the new mall. (Tiệm bánh mì đã mở cửa hàng trong trung tâm thương mại mới.)
- "Set up house": bắt đầu sống riêng, lập gia đình.
- After marriage, they set up house in a small apartment. (Sau khi kết hôn, họ đã lập gia đình trong một căn hộ nhỏ.)
- "Set up camp": dựng trại, cắm trại.
- The scouts set up camp near the river. (Các hướng đạo sinh đã dựng trại gần con sông.)
Biến thể và từ gần giống
- Setup (danh từ): sự sắp xếp, cách bố trí, hoặc một tình huống (thường là có chủ ý).
- The setup of the room was perfect for the party. (Cách bố trí căn phòng rất hoàn hảo cho bữa tiệc.)
- It was a setup to make him look guilty. (Đó là một cái bẫy để khiến anh ta trông có tội.)
- Set-up (tính từ): liên quan đến việc thiết lập hoặc bố trí.
- The set-up costs for the business were high. (Chi phí thiết lập cho doanh nghiệp rất cao.)
Từ đồng nghĩa
- Establish: thành lập, thiết lập.
- They established a new school in the area. (Họ đã thành lập một trường học mới trong khu vực.)
- Arrange: sắp xếp, bố trí.
- Please arrange the chairs in a circle. (Vui lòng sắp xếp ghế thành vòng tròn.)
- Frame: vu khống, gài bẫy (nghĩa tiêu cực).
- He was framed for a crime he didn't commit. (Anh ta bị vu khống về một tội ác mà mình không phạm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set up with: cung cấp cho ai đó thứ gì đó để bắt đầu.
- His parents set him up with a new car. (Bố mẹ anh ấy đã trang bị cho anh ấy một chiếc xe mới.)
Thành ngữ liên quan
- Set the stage for something: tạo điều kiện cho một sự kiện xảy ra.
- The early negotiations set the stage for a peace treaty. (Các cuộc đàm phán ban đầu đã tạo điều kiện cho một hiệp ước hòa bình.)
- Set someone up for life: giúp ai đó có đủ tài chính cho cả cuộc đời.
- Winning the lottery set him up for life. (Trúng số đã giúp anh ấy có đủ tài chính cho cả cuộc đời.)