set upon

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): Set upon có nghĩa tấn công hoặc xông vào ai đó hoặc cái đó một cách dữ dội, thường từ nhiều phía.

dụ sử dụng
  • (Con ngựa vằn bị báo tấn công từ nhiều phía.)
  • (Ông già bị một băng trộm tấn công trong con hẻm tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be set upon by someone/something": bị ai đó hoặc cái đó tấn công bất ngờ.

    • The lone hiker was set upon by a pack of wolves. (Người đi bộ đường dài một mình bị một bầy sói tấn công.)
  • "to set upon someone": chủ động tấn công ai đó.

    • The soldiers set upon the enemy camp at dawn. (Những người lính tấn công trại địch vào lúc bình minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Set on (cụm động từ): tấn công, thúc giục.

    • The dog was set on the intruder. (Con chó được sai tấn công kẻ đột nhập.)
  • Set about (cụm động từ): bắt đầu làm gì đó hoặc tấn công.

    • He set about his work with great enthusiasm. (Anh ấy bắt đầu công việc với nhiệt huyết lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Attack: tấn công.
  • Assail: tấn công dữ dội.
  • Beset: bao vây, tấn công từ mọi phía.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set on: tấn công, thúc giục.

    • The crowd set on the thief. (Đám đông tấn công tên trộm.)
  • Set in: bắt đầu xảy ra (thường chỉ điều không mong muốn).

    • Rain set in after the picnic. (Mưa bắt đầu sau buổi ngoại.)
Thành ngữ liên quan
  • Set upon a course: quyết tâm theo đuổi một hướng đi nào đó.
    • She set upon a course of self-improvement. ( ấy quyết tâm theo đuổi con đường tự hoàn thiện bản thân.)
set upon
A group of crows set upon a lone hawk in the sky.