set-aside
Định nghĩa
Tính từ: - Dành riêng, để dành trước: "set-aside" mô tả một cái gì đó đã được dành riêng hoặc giữ lại cho một mục đích cụ thể, thường là cho tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The government has a set-aside budget for emergency relief. (Chính phủ có một ngân sách dành riêng cho cứu trợ khẩn cấp.)
- These set-aside funds are only for educational projects. (Các quỹ dành riêng này chỉ dành cho các dự án giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"set-aside" như một danh từ: Trong một số ngữ cảnh, "set-aside" có thể được dùng như một danh từ để chỉ một khoản tiền hoặc tài nguyên được dành riêng.
- The company created a set-aside for research and development. (Công ty đã tạo một khoản dành riêng cho nghiên cứu và phát triển.)
"set-aside" trong ngành nông nghiệp: Dùng để chỉ đất nông nghiệp được dành riêng để không canh tác nhằm bảo tồn môi trường.
- Farmers receive subsidies for maintaining set-aside land. (Nông dân nhận trợ cấp để duy trì đất dành riêng không canh tác.)
Biến thể và từ gần giống
Set aside (cụm động từ): hành động dành riêng hoặc để dành một thứ gì đó.
- She set aside some money for her vacation. (Cô ấy đã dành riêng một ít tiền cho kỳ nghỉ của mình.)
Reserved (tính từ): dành riêng, đã được đặt trước (thường dùng cho chỗ ngồi, phòng).
- This seat is reserved for the elderly. (Chỗ ngồi này được dành riêng cho người già.)
Từ đồng nghĩa
- Reserved: dành riêng, đã được dự trữ.
- Allocated: được phân bổ, được dành cho một mục đích cụ thể.
- Earmarked: được dành riêng (thường là tiền) cho một mục đích cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Set aside (cụm động từ): dành riêng, để dành.
- We need to set aside time for family every week. (Chúng ta cần dành riêng thời gian cho gia đình mỗi tuần.)
Put aside: để dành, gác lại (thường là công việc hoặc tiền bạc).
- He put aside his differences to work with the team. (Anh ấy đã gác lại những bất đồng để làm việc với nhóm.)
Thành ngữ liên quan
- Set aside differences: gác lại những bất đồng để hợp tác.
- The two leaders agreed to set aside differences for the sake of peace. (Hai nhà lãnh đạo đã đồng ý gác lại những bất đồng vì hòa bình.)