setaria italica rubrofructa

Định nghĩa

Danh từ: Setaria italica rubrofructa một phân loài của cây (Setaria italica), đặc điểm hạt màu từ cam đến đỏ, mọc thành những bông dài nhiều lông cứng.

dụ sử dụng
  • được trồng chủ yếu để làm thức ăn cho gia súc chim. ( is grown mainly for livestock and bird feed.)
  • (The orange grains of are easily recognizable in the field.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại thực vật học: Trong nghiên cứu thực vật, thường được dùng để chỉ một biến thể màu sắc của cây , khác với các giống thông thường hạt màu vàng hoặc trắng.
  • Nông nghiệp: Loại cây này khả năng chịu hạn tốt, thích hợp trồngvùng khí hậu khô cằn.
Biến thể từ gần giống
  • Setaria italica (danh từ): cây thường, loài gốc.
  • Setaria italica rubrofructa không biến thể từ vựng khác, nhưng có thể được gọi tắt " hạt đỏ" trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • hạt đỏ (danh từ): tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Foxtail millet (danh từ): tên tiếng Anh của loài Setaria italica, nhưng không chỉ riêng biến thể hạt đỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ thực vật học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến Setaria italica rubrofructa.

setaria italica rubrofructa
A farmer harvests a field of Setaria italica rubrofructa.