setaria italica

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại cỏ hàng năm chịu hạn: Setaria italica một loài cỏ thô, chịu hạn tốt, được trồng hàng năm để lấy hạt, làm cỏ khô thức ăn gia súc. Loại cây này phổ biếnchâu Âu, châu Á chủ yếu được dùng làm thức ăn gia súc cỏ khôHoa Kỳ.
    • Tên gọi thông thường: Loài này còn được biết đến với tên gọi " Ý" hoặc " châu Phi", thuộc họ Hòa thảo (Poaceae).
dụ sử dụng
  • được trồng rộng rãivùng khô hạn để làm thức ăn cho gia súc. (Setaria italica is widely grown in arid regions as fodder for livestock.)
  • Hạt của có thể dùng để nấu cháo hoặc làm bánh. (The seeds of Setaria italica can be used to make porridge or bread.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp: Setaria italica thường được nhắc đến như một cây trồng chịu hạn lý tưởng cho vùng đất cằn cỗi.

    • Nông dânchâu Á thường trồng setaria italica để luân canh với lúa nước. (Farmers in Asia often grow Setaria italica to rotate with paddy rice.)
  • Trong nghiên cứu di truyền: Loài này được dùng làm mô hình nghiên cứu về khả năng chịu hạn tăng năng suất cây trồng.

    • Các nhà khoa học đã giải mã bộ gen của setaria italica để cải thiện giống cây chịu hạn. (Scientists have sequenced the genome of Setaria italica to improve drought-tolerant crop varieties.)
Biến thể từ gần giống
  • Setaria (danh từ): Chi thực vật bao gồm nhiều loài cỏ, trong đó Setaria italica.

    • Chi Setaria khoảng 125 loài phân bố trên toàn thế giới. (The genus Setaria includes about 125 species distributed worldwide.)
  • (danh từ): Tên gọi chung cho các loại cây lương thực thuộc họ Hòa thảo, bao gồm Setaria italica.

    • nguồn lương thực quan trọngnhiều nước châu Phi. (Millet is an important food source in many African countries.)
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ Ý: tên thông thường trong tiếng Việt.
  • Foxtail millet: tên tiếng Anh thay thế, chỉ loại bông giống đuôi cáo.
Các cụm từ liên quan
  • Cây Ý: cách gọi phổ biến trong nông nghiệp.

    • Cây Ý khả năng chịu hạn tốt hơn lúa mì. (Foxtail millet has better drought tolerance than wheat.)
  • Hạt : hạt của Setaria italica.

    • Hạt được dùng làm thức ăn cho chim gia cầm. (Foxtail millet seeds are used as feed for birds and poultry.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến .

Lưu ý: Setaria italica tên khoa học, nên không biến thể ngữ pháp hoặc phrasal verbs. Các giải thích tập trung vào đặc điểm sinh học ứng dụng thực tế của loài cây này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

setaria italica
A farmer harvests a field of golden setaria italica.