seth

seth

Seth is often depicted as a deity with the head of a strange beast.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thần Seth (thần thoại Ai Cập): vị thần ác của người Ai Cập cổ đại, thường được mô tả với đầu của một con thú tai vuông cao mõm dài. Ông anh trai kẻ sát hại thần Osiris.
    • Sết (nhân vật Kinh Thánh): Theo Cựu Ước, con trai thứ ba của Adam Eva, được Chúa ban cho thay thế cho Abel đã bị sát hại.
dụ sử dụng
  • Thần Seth (Ai Cập):

    • In Egyptian mythology, Seth is the god of chaos and disorder. (Trong thần thoại Ai Cập, Seth vị thần của hỗn loạn rối loạn.)
    • The ancient Egyptians feared Seth as a god of evil. (Người Ai Cập cổ đại sợ Seth như một vị thần ác.)
  • Sết (Kinh Thánh):

    • According to the Bible, Seth was born after Cain killed Abel. (Theo Kinh Thánh, Seth được sinh ra sau khi Cain giết Abel.)
    • Seth is considered the ancestor of Noah. (Sết được coi tổ tiên của -ê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Seth" trong ngữ cảnh thần thoại thường được dùng để chỉ sự đối lập với trật tự hòa bình.

    • The conflict between Horus and Seth represents the struggle between order and chaos. (Cuộc xung đột giữa Horus Seth tượng trưng cho cuộc đấu tranh giữa trật tự hỗn loạn.)
  • "Seth" trong Kinh Thánh mang ý nghĩa về sự thay thế hy vọng.

    • The name Seth means "appointed" or "compensation" in Hebrew. (Tên Seth có nghĩa "được chỉ định" hoặc "sự đền bù" trong tiếng Do Thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Sethian (tính từ): thuộc về Seth hoặc liên quan đến Seth.

    • The Sethian cult was a Gnostic sect in early Christianity. (Giáo phái Sethian một nhánh Ngộ đạo trong Kitô giáo sơ khai.)
  • Set (tên khác): Một cách viết khác của Seth trong thần thoại Ai Cập.

    • Set is often depicted with a mysterious animal head. (Set thường được miêu tả với đầu của một loài vật bí ẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây danh từ riêng chỉ tên cụ thể.
  • Từ gần nghĩa (trong ngữ cảnh thần thoại):
    • Thần ác (evil god): dùng để chỉ Seth trong thần thoại Ai Cập.
    • Người thay thế (substitute): dùng để chỉ Seth trong Kinh Thánh, người thay thế Abel.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) "Seth" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Seth-like": mang tính chất ác hoặc hỗn loạn như thần Seth.
    • His Seth-like behavior caused chaos in the team. (Hành vi giống như Seth của anh ta đã gây hỗn loạn trong đội.)