setophaga

Định nghĩa

Danh từ: - Setophaga tên khoa học của một chi (genus) thuộc họ Parulidae (họ chim chích Tân Thế giới). Chi này bao gồm nhiều loài chim chích nhỏ, thường bộ lông sặc sỡ, phân bố chủ yếuchâu Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Setophaga is a genus of birds with many migratory species.)
  • (Species in the genus Setophaga are often recognized by their distinctive songs.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học, thường được dùng để chỉ các loài chim chích tập tính săn mồi trên cây.
    • Setophaga petechia (chim chích vàng) một loài phổ biến trong chi này.
Biến thể từ gần giống
  • Setophaginae (phân họ): phân họ chứa chi .
    • Phân họ Setophaginae bao gồm nhiều loài chim chích. (The subfamily Setophaginae includes many warbler species.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi chim chích: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho chi .
    • Chi chim chích Setophaga hơn 30 loài. (The warbler genus Setophaga has over 30 species.)
Các cụm từ liên quan
  • Setophaga ruticilla: loài chim chích đuôi đỏ (American Redstart), một loài điển hình trong chi.
    • Setophaga ruticilla bộ lông đen cam rực rỡ. (Setophaga ruticilla has striking black and orange plumage.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "setophaga"

setophaga
A small setophaga perches on a flowering branch.