settle down

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Ổn định cuộc sống, định cư: "settle down" có nghĩa bắt đầu một cuộc sống ổn định, thường kết hôn, nhà cửa, công việc lâu dài, không còn di chuyển nhiều. - Bình tĩnh lại, trấn tĩnh: "settle down" cũng dùng để chỉ việc trở nên yên tĩnh, bình tĩnh sau một trạng thái kích động hoặc náo nhiệt. - Ngồi hoặc nằm xuống một cách thoải mái: "settle down" có thể chỉ hành động ổn định vị trí cơ thể, thường ngồi hoặc nằm xuống một chỗ.

dụ sử dụng
  • Ổn định cuộc sống:

    • After traveling for years, he finally decided to settle down and buy a house. (Sau nhiều năm du lịch, cuối cùng anh ấy quyết định ổn định cuộc sống mua một ngôi nhà.)
    • They got married and settled down in a small town. (Họ kết hôn định cưmột thị trấn nhỏ.)
  • Bình tĩnh lại:

    • The baby was crying, but after being fed, she began to settle down. (Đứa bé đang khóc, nhưng sau khi được cho , bắt đầu bình tĩnh lại.)
    • After the argument, both men needed to settle down and talk calmly. (Sau cuộc tranh cãi, cả hai người đàn ông cần bình tĩnh lại nói chuyện một cách điềm tĩnh.)
  • Ngồi xuống thoải mái:

    • He settled down in his favorite armchair to read a book. (Anh ấy ngồi xuống chiếc ghế bành yêu thích để đọc sách.)
    • The cat settled down on the sofa and fell asleep. (Con mèo nằm xuống ghế sofa ngủ thiếp đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "settle down to something": bắt đầu tập trung vào một việc đó sau khi đã ổn định.

    • After the guests left, she settled down to finish her work. (Sau khi khách ra về, ấy tập trung hoàn thành công việc của mình.)
  • "settle down with someone": ổn định cuộc sống với ai đó (thường người yêu hoặc vợ/chồng).

    • He finally found the right person to settle down with. (Cuối cùng anh ấy đã tìm được người phù hợp để ổn định cuộc sống cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Settlement (danh từ): sự định cư, khu định cư.

    • The settlement of the new colony took many years. (Việc định cư của thuộc địa mới mất nhiều năm.)
  • Settled (tính từ): ổn định, đã được giải quyết.

    • He feels more settled now that he has a permanent job. (Anh ấy cảm thấy ổn định hơn khi đã công việc lâu dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Calm down: bình tĩnh lại (dùng nhiều trong ngữ cảnh giảm kích động).

    • She took a deep breath to calm down. ( ấy hít một hơi thật sâu để bình tĩnh lại.)
  • Establish: thiết lập, ổn định (cuộc sống).

    • He wants to establish himself in his career before settling down. (Anh ấy muốn thiết lập sự nghiệp trước khi ổn định cuộc sống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Settle in: làm quen, ổn định trong môi trường mới.

    • It took a few weeks to settle in at the new school. (Mất vài tuần để làm quentrường mới.)
  • Settle up: thanh toán, giải quyết nợ nần.

    • We need to settle up the bill before leaving. (Chúng ta cần thanh toán hóa đơn trước khi rời đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Settle down to business: bắt đầu làm việc nghiêm túc.
    • After the meeting, they settled down to business. (Sau cuộc họp, họ bắt đầu làm việc nghiêm túc.)
settle down
After the loud party, the children finally settle down for the night.