settlings
/'setliɳz/
Học thuậtThân thiện
The coffee grounds form a layer of dark settlings at the bottom of the clear glass pot.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất lắng, cặn lắng: Chỉ phần chất rắn hoặc cặn bã đã lắng xuống đáy của một chất lỏng sau một thời gian đứng yên hoặc sau một quá trình lắng đọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After the wine was decanted, the settlings remained in the bottom of the bottle. (Sau khi rượu vang được rót ra, chất lắng vẫn còn ở đáy chai.)
- The settlings in the old coffee pot were difficult to clean. (Cặn lắng trong ấm cà phê cũ rất khó làm sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to leave the settlings": để lại phần cặn.
- Be careful when pouring the juice to leave the settlings behind. (Hãy cẩn thận khi rót nước trái cây để lại phần cặn phía sau.)
Biến thể và từ gần giống
- Sediment (n): trầm tích, chất lắng (từ đồng nghĩa chính, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, bao gồm cả địa chất).
- Dregs (n): cặn bã, tàn dư (thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ phần tồi tệ nhất còn sót lại).
- Precipitate (n): chất kết tủa (thường dùng trong hóa học).
Từ đồng nghĩa
- Sediment: trầm tích, chất lắng.
- Dregs: cặn bã.
- Lees: bã rượu (đặc biệt cho rượu vang hoặc bia).
- Grounds: bã (như bã cà phê, bã trà).
The coffee grounds form a layer of dark settlings at the bottom of the clear glass pot.
danh từ
- chất lắng