sevastopol

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sevastopol một thành phốmiền nam Ukraina, nằm trên bờ Biển Đen. Đây một cảng biển quan trọng lịch sử quân sự lâu đời, từng căn cứ của Hạm đội Biển Đen của Nga.

dụ sử dụng
  • (Sevastopol một thành phố cảng lớn trên Biển Đen.)
  • (Chiến tranh Krym một cuộc vây hãm nổi tiếng ở Sevastopol.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Siege of Sevastopol": cuộc vây hãm Sevastopol, một sự kiện lịch sử quan trọng trong Chiến tranh Krym (1854–1855).

    • The Siege of Sevastopol lasted for almost a year. (Cuộc vây hãm Sevastopol kéo dài gần một năm.)
  • "the Port of Sevastopol": cảng Sevastopol, một trung tâm thương mại quân sự chiến lược.

    • The Port of Sevastopol has been a key naval base for centuries. (Cảng Sevastopol đã là một căn cứ hải quân quan trọng trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sevastopolan (tính từ): thuộc về Sevastopol.
    • The Sevastopolan architecture reflects its rich history. (Kiến trúc của Sevastopol phản ánh lịch sử phong phú của .)
Từ đồng nghĩa
  • Cảng Biển Đen: một cách miêu tả Sevastopol dựa trên vị trí địa .
  • Thành phố cảng: chỉ chung các thành phố cảng biển, nhưng Sevastopol một dụ điển hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Sevastopol" danh từ riêng chỉ địa danh, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Sevastopol" địa danh, không thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, trong văn cảnh lịch sử, có thể nhắc đến các sự kiện như "the defense of Sevastopol" (sự phòng thủ Sevastopol).
sevastopol
A family visits the historic port of Sevastopol on a sunny day.