seven iron

Định nghĩa

Danh từ: - Gậy sắt số bảy: "seven iron" một loại gậy đánh golf, có mặt gậy nghiêng (loft) để đánh bóng bay cao rơi xuống khu vực green (lỗ golf). Đây gậy nằm trong bộ gậy sắt (irons), thường được dùng cho những đánhkhoảng cách trung bình.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã dùng gậy sắt số bảy để đánh bóng lên khu vực green.)
  • (Gậy sắt số bảy rất phù hợp cho các đánh tiếp cận từ khoảng 150 yard.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hit a seven iron": thực hiện đánh bằng gậy sắt số bảy.

    • She hit a perfect seven iron that landed just two feet from the hole. ( ấy đã thực hiện một đánh gậy sắt số bảy hoàn hảo, bóng rơi chỉ cách lỗ hai feet.)
  • "a seven-iron shot": đánh bằng gậy sắt số bảy.

    • His seven-iron shot carried over the water hazard safely. ( đánh gậy sắt số bảy của anh ấy đã vượt qua chướng ngại nước một cách an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Iron (n): gậy sắt (thuật ngữ chung cho các gậy golf có mặt kim loại).

    • He prefers using irons over woods for precision shots. (Anh ấy thích dùng gậy sắt hơn gậy gỗ cho các đánh chính xác.)
  • Loft (n): độ nghiêng của mặt gậy.

    • The seven iron has a loft of about 34 degrees. (Gậy sắt số bảy độ nghiêng mặt gậy khoảng 34 độ.)
Từ đồng nghĩa
  • 7-iron: cách viết rút gọn phổ biến của "seven iron".
  • Approach iron: gậy sắt dùng cho các đánh tiếp cận (mặc dù thuật ngữ này ít chính xác hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho từ này trong golf.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "seven iron".
seven iron
A golfer selects a seven iron from the bag to approach the green.