seven seas

Định nghĩa

Danh từ (cụm danh từ): "seven seas" một cách diễn đạt thân mật, không chính thức để chỉ tất cả các đại dương trên thế giới. thường được dùng để nói về việc đi lại hoặc khám phá khắp các vùng biển rộng lớn, mang tính biểu tượng cho sự phiêu lưu trải nghiệm toàn cầu.

dụ sử dụng
  • (Người thủy thủ già đã đi qua khắp bảy đại dương.)
  • (Anh ấy mơ ước khám phá khắp bảy đại dương.)
  • (Trong truyền thuyết, bảy đại dương đầy ẩn số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ "seven seas" thường xuất hiện trong văn chương, bài hát, hoặc các câu chuyện phiêu lưu để nhấn mạnh sự rộng lớn bao la của thế giới biển cả. không dùng trong ngữ cảnh khoa học hay địa chính xác.
  • dụ: (Ông ấy người đã đi khắp bảy đại dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Seven (adj/số từ): số bảy.
  • Sea (n): biển, đại dương.
  • Seas (n, số nhiều): các vùng biển.
  • The seven seas (cụm từ): thường được viết hoa hoặc không, nhưng luôn mang nghĩa tượng trưng.
Từ đồng nghĩa
  • All the oceans: tất cả các đại dương.
  • The world's oceans: các đại dương trên thế giới.
  • The high seas: vùng biển quốc tế (có nghĩa hơi khác, chỉ vùng biển ngoài lãnh thổ quốc gia, nhưng đôi khi dùng thay thế trong ngữ cảnh phiêu lưu).
Các cụm từ liên quan
  • To sail the seven seas: đi thuyền khắp bảy đại dương.
    • Many pirates sailed the seven seas in search of treasure. (Nhiều tên cướp biển đã đi thuyền khắp bảy đại dương để tìm kho báu.)
  • To travel the seven seas: du hành khắp bảy đại dương.
    • She traveled the seven seas on a research vessel. ( ấy đã du hành khắp bảy đại dương trên một con tàu nghiên cứu.)
Thành ngữ liên quan
  • Across the seven seas: qua khắp bảy đại dương (mang nghĩa rất xa xôi, bao la).
    • Love letters were sent across the seven seas. (Những thư tình đã được gửi qua khắp bảy đại dương.)
seven seas
The old sailor had sailed the seven seas.