seven wonders of the world

seven wonders of the world

The traveler gazed at a model of the seven wonders of the world in the museum.

Định nghĩa

Cụm danh từ: "seven wonders of the world" (bảy kỳ quan thế giới) dùng để chỉ bảy công trình kiến trúc điêu khắc nổi tiếng nhất của thế giới cổ đại, được con người ngưỡng mộ vẻ đẹp, sự vĩ đại kỹ thuật xây dựng đáng kinh ngạc. Danh sách ban đầu thường bao gồm: Kim tự tháp Giza (Ai Cập), Vườn treo Babylon (Iraq), Tượng thần Zeus ở Olympia (Hy Lạp), Đền Artemis ở Ephesus (Thổ Nhĩ Kỳ), Lăng mộ MausolusHalicarnassus (Thổ Nhĩ Kỳ), Tượng thần Mặt TrờiRhodes (Hy Lạp), Hải đăng Alexandria (Ai Cập). Ngày nay, cụm từ này cũng được dùng để chỉ các danh sách bảy kỳ quan hiện đại do các tổ chức khác nhau bình chọn.

dụ sử dụng
  • (Bảy kỳ quan thế giới minh chứng cho sự sáng tạo kỹ năng kỹ thuật của con người.)
  • (Chỉ một trong số bảy kỳ quan thế giới nguyên bản, Kim tự tháp Giza, vẫn còn tồn tại cho đến ngày nay.)
  • (Du khách từ khắp nơi trên thế giới đi du lịch để chiêm ngưỡng bảy kỳ quan thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "new seven wonders of the world": bảy kỳ quan thế giới mới, một danh sách được bình chọn hiện đại ( dụ: Vạn Trường Thành, Machu Picchu, Taj Mahal, v.v.).

    • In 2007, a global poll announced the new seven wonders of the world. (Năm 2007, một cuộc bình chọn toàn cầu đã công bố bảy kỳ quan thế giới mới.)
  • "seven wonders of the modern world": bảy kỳ quan thế giới hiện đại, thường chỉ các công trình kỹ thuật vĩ đại của thế kỷ 20-21 ( dụ: Kênh đào Panama, Tòa nhà Empire State, Đập Itaipu).

    • The Panama Canal is often listed among the seven wonders of the modern world. (Kênh đào Panama thường được liệt kê trong số bảy kỳ quan thế giới hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Seven Wonders (cụm danh từ): dạng rút gọn, vẫn mang nghĩa tương tự.

    • The Seven Wonders continue to fascinate historians. (Bảy kỳ quan vẫn tiếp tục hoặc các nhà sử học.)
  • Wonder of the world (cụm danh từ): một kỳ quan thế giới, chỉ một công trình cụ thể trong danh sách.

    • The Colosseum is considered one of the wonders of the world. (Đấu trường La được coi một trong những kỳ quan thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Ancient marvels: những kỳ quan cổ đại (nhấn mạnh vào sự kỳ diệu cổ xưa).

    • These ancient marvels showcase the peak of early civilizations. (Những kỳ quan cổ đại này thể hiện đỉnh cao của các nền văn minh sơ khai.)
  • World's greatest landmarks: những địa danh vĩ đại nhất thế giới (có thể bao gồm cả hiện đại).

    • The seven wonders of the world are among the world's greatest landmarks. (Bảy kỳ quan thế giới một trong những địa danh vĩ đại nhất thế giới.)
Các cụm từ liên quan
  • List of wonders: danh sách các kỳ quan.

    • The original list of wonders was compiled by ancient Greek historians. (Danh sách các kỳ quan ban đầu được biên soạn bởi các nhà sử học Hy Lạp cổ đại.)
  • To see the wonders: chiêm ngưỡng các kỳ quan.

    • She dreamed of traveling to see the wonders of the world. ( ấy mơ ước được đi du lịch để chiêm ngưỡng các kỳ quan thế giới.)
Thành ngữ liên quan
  • The eighth wonder of the world: kỳ quan thứ tám của thế giới, dùng để chỉ một công trình hoặc điều đó đặc biệt ấn tượng, nhưng không nằm trong danh sách chính thức.
    • Some people call the Grand Canyon the eighth wonder of the world. (Một số người gọi Hẻm núi Grand Canyon kỳ quan thứ tám của thế giới.)