seven-day

seven-day

Her seven-day vacation was relaxing and fun.

Định nghĩa

Tính từ:
- Kéo dài bảy ngày: "seven-day" mô tả một khoảng thời gian, sự kiện, hoặc vật đó thời hạn hoặc kéo dài đúng bảy ngày.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã đặt một kỳ nghỉ kéo dài bảy ngày ở Paris.)
  • (Dự báo thời tiết bảy ngày dự đoán trời nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "seven-day week": tuần lễ bảy ngày (khái niệm cơ bản về thời gian).
    • The seven-day week is a standard calendar unit. (Tuần bảy ngày một đơn vị lịch tiêu chuẩn.)
  • "seven-day trial": dùng thử bảy ngày (thường cho dịch vụ hoặc sản phẩm).
    • You can start a seven-day trial of the software for free. (Bạn có thể bắt đầu dùng thử phần mềm miễn phí trong bảy ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Seven-day (adj): dạng viết tắt, thường dùng với dấu gạch nối.
  • Seven-day period (n): khoảng thời gian bảy ngày.
  • Seven-day week (n): tuần bảy ngày.
Từ đồng nghĩa
  • Weeklong: kéo dài một tuần (thường dùng thay thế cho "seven-day").
    • A weeklong vacation (một kỳ nghỉ kéo dài một tuần)
  • One-week: một tuần (cũng chỉ khoảng thời gian bảy ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "seven-day" tính từ ghép, không kết hợp với động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: "seven-day" từ mô tả thời gian cụ thể, không phải thành ngữ.