seven-fold

seven-fold

The recipe calls for a seven-fold increase in the amount of yeast.

Định nghĩa

Tính từ / Trạng từ: "seven-fold" (cũng viết "sevenfold") có nghĩa gấp bảy lần hoặc bảy phần, bảy thành phần. Từ này dùng để chỉ một số lượng hoặc mức độ lớn hơn gấp bảy lần so với một điểm tham chiếu, hoặc mô tả một thứ đó được chia thành bảy phần.

dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The company reported a seven-fold increase in profits this year. (Công ty báo cáo mức tăng lợi nhuận gấp bảy lần trong năm nay.)
    • A seven-fold structure was used in the design of the building. (Một cấu trúc gồm bảy phần đã được sử dụng trong thiết kế tòa nhà.)
  • Trạng từ:

    • The population of the city has grown seven-fold over the past decade. (Dân số của thành phố đã tăng gấp bảy lần trong thập kỷ qua.)
    • The cost of living has risen seven-fold since the 1990s. (Chi phí sinh hoạt đã tăng gấp bảy lần kể từ những năm 1990.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "seven-fold increase": sự gia tăng gấp bảy lần, thường dùng trong báo cáo tài chính, thống .
    • The seven-fold increase in revenue exceeded all expectations. (Sự gia tăng doanh thu gấp bảy lần đã vượt quá mọi kỳ vọng.)
  • "seven-fold path": con đường bảy nhánh, có thể dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc tôn giáo (hiếm gặp).
    • The ancient text describes a seven-fold path to enlightenment. (Văn bản cổ mô tả một con đường bảy nhánh dẫn đến giác ngộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sevenfold (cách viết không dấu gạch nối): đồng nghĩa thông dụng hơn.
    • The investment yielded a sevenfold return. (Khoản đầu mang lại lợi nhuận gấp bảy lần.)
  • Seven (số từ): bảy, gốc của từ "seven-fold".
  • Fold (hậu tố): dùng để chỉ số lần, như trong "two-fold" (gấp đôi), "three-fold" (gấp ba).
Từ đồng nghĩa
  • Septuple (tính từ): gấp bảy lần (ít dùng, chủ yếu trong ngữ cảnh kỹ thuật).
    • A septuple increase in output was recorded. (Mức tăng sản lượng gấp bảy lần đã được ghi nhận.)
  • Seven times (cụm từ): bảy lần (dùng thay thế cho trạng từ "seven-fold").
    • The value has increased seven times. (Giá trị đã tăng bảy lần.)
Thành ngữ liên quan
  • "Seven-fold measure": thước đo gấp bảy, mang ý nghĩa tượng trưng về sự phong phú hoặc trừng phạt (thường thấy trong văn học cổ).
    • In the parable, the wicked servant was punished with a seven-fold measure of suffering. (Trong dụ ngôn, người đầy tớ độc ác bị trừng phạt bằng một thước đo đau khổ gấp bảy lần.)