seven-sided

seven-sided

A child draws a seven-sided shape on a piece of paper.

Định nghĩa

Tính từ: bảy cạnh.

dụ sử dụng
  • (Biển báo dừng không phải bảy cạnh; tám cạnh.)
  • (Một đa giác bảy cạnh được gọi là hình thất giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "seven-sided figure": Hình bảy cạnh.
    • The architect designed a seven-sided pavilion for the park. (Kiến trúc sư đã thiết kế một gian hàng bảy cạnh cho công viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Seven (số từ): bảy.
    • There are seven days in a week. ( bảy ngày trong một tuần.)
  • Side (danh từ): cạnh, mặt.
    • A square has four sides. (Một hình vuông bốn cạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Heptagonal: bảy cạnh (thuật ngữ toán học).
    • The heptagonal shape is rare in nature. (Hình dạng bảy cạnh hiếm gặp trong tự nhiên.)
Các cụm từ liên quan
  • Seven-sided coin: Đồng xu bảy cạnh.
    • The UK used to have a seven-sided coin called the 50p. (Vương quốc Anh từng đồng xu bảy cạnh gọi là 50 xu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "seven-sided".