seven-spot

seven-spot

A player lays down the seven-spot of hearts on the table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lá bài bảy: "seven-spot" chỉ một trong bốn lá bài trong bộ bài tây (bích, , , tép) in bảy dấu hiệu (pips) trên mặt. Đây thuật ngữ chuyên ngành trong trò chơi bài, thường dùng để phân biệt với các lá bài khác như "six-spot" (sáu) hoặc "eight-spot" (tám).
dụ sử dụng
  • (Anh ấy thắng ván bài bằng cách rút một lá bài bảy từ bộ bài.)
  • (Trong poker, lá bài bảy có thể một phần của sảnh nếu bạn sáu tám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a seven-spot": dùng để chỉ một lá bài cụ thể trong trò chơi.
    • The dealer mistakenly thought the card was a six-spot, but it was actually a seven-spot. (Người chia bài lầm tưởng lá bài sáu, nhưng thực ra bảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Spot (n): dấu hiệu, chấm trên lá bài.
    • Each spot on the card represents a value. (Mỗi dấu hiệu trên lá bài tượng trưng cho một giá trị.)
  • Six-spot (n): lá bài sáu.
    • A six-spot is lower than a seven-spot in most games. (Lá bài sáu thấp hơn lá bài bảy trong hầu hết các trò chơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Seven: cách gọi tắt thông thường cho lá bài bảy.
    • I need a seven to complete my hand. (Tôi cần một bảy để hoàn thành bộ bài của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "seven-spot".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "seven-spot".