seven-up

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi bài "seven-up": "seven-up" một trò chơi bài, một biến thể của trò "all fours" (một trò chơi bài truyền thống), trong đó người chơi cần đạt tổng cộng bảy điểm để giành chiến thắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They spent the evening playing seven-up. (Họ đã dành cả buổi tối để chơi bài seven-up.)
    • In seven-up, the first player to reach seven points wins the game. (Trong trò seven-up, người chơi đầu tiên đạt bảy điểm sẽ thắng ván bài.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to play seven-up": tham gia vào trò chơi bài seven-up.

    • The children learned to play seven-up from their grandparents. (Những đứa trẻ học chơi bài seven-up từ ông bà của chúng.)
  • "a game of seven-up": một ván bài seven-up.

    • We had a friendly game of seven-up after dinner. (Chúng tôi đã một ván bài seven-up thân thiện sau bữa tối.)
Biến thể từ gần giống
  • All fours (danh từ): trò chơi bài gốc seven-up một biến thể.
    • All fours is a classic card game that originated in England. (All fours một trò chơi bài cổ điển nguồn gốc từ Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • High-low-jack (danh từ): một tên gọi khác của trò chơi bài seven-up, dựa trên cách tính điểm.
    • High-low-jack is another name for the game seven-up. (High-low-jack một tên gọi khác của trò chơi bài seven-up.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "seven-up".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "seven-up".

seven-up
A player wins a game of seven-up with a final score of seven points.