sevensome
Định nghĩa
Danh từ: - Nhóm bảy người: "Sevensome" chỉ một nhóm gồm bảy người được xem xét như một đơn vị thống nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Nhóm bảy người đó quyết định đi du lịch cùng nhau.)
- (Trong trò chơi, một nhóm bảy người phải làm việc như một đội để giải câu đố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a sevensome of friends": một nhóm bảy người bạn.
- They formed a sevensome of friends who meet every Saturday. (Họ tạo thành một nhóm bảy người bạn gặp nhau vào mỗi thứ Bảy.)
"in a sevensome": trong một nhóm bảy người.
- The task was completed efficiently in a sevensome. (Nhiệm vụ được hoàn thành hiệu quả trong một nhóm bảy người.)
Biến thể và từ gần giống
Sevensome (adj): thuộc về hoặc liên quan đến nhóm bảy người (hiếm dùng).
- The sevensome arrangement worked perfectly for the project. (Sự sắp xếp nhóm bảy người hoạt động hoàn hảo cho dự án.)
Sevenfold (adj/adv): gấp bảy lần.
- The team's productivity increased sevenfold. (Năng suất của đội tăng gấp bảy lần.)
Từ đồng nghĩa
Septet: nhóm bảy người hoặc bảy vật (thường dùng trong âm nhạc).
- A septet of musicians performed at the concert. (Một nhóm bảy nhạc sĩ biểu diễn tại buổi hòa nhạc.)
Group of seven: nhóm bảy người (cách diễn đạt thông dụng hơn).
- A group of seven students worked on the assignment. (Một nhóm bảy học sinh làm bài tập đó.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Form a sevensome: thành lập một nhóm bảy người.
- They decided to form a sevensome for the project. (Họ quyết định thành lập một nhóm bảy người cho dự án.)
Join a sevensome: tham gia vào một nhóm bảy người.
- She was invited to join a sevensome for the hiking trip. (Cô ấy được mời tham gia một nhóm bảy người cho chuyến đi bộ đường dài.)
Thành ngữ liên quan
- Seven is company: bảy người là đông đủ (một biến thể của thành ngữ "two's company, three's a crowd" nhưng ít phổ biến, ám chỉ nhóm bảy người có thể hoạt động hiệu quả).
- For this game, seven is company, so a sevensome is perfect. (Đối với trò chơi này, bảy người là đông đủ, vì vậy một nhóm bảy người là hoàn hảo.)