seventh chord

Định nghĩa

Danh từ: Hợp âm bảy một hợp âm gồm ba nốt (hợp âm ba) thêm một nốt thứ bảy. Trong lý thuyết âm nhạc, "seventh chord" chỉ một loại hợp âm được cấu tạo từ bốn nốt, trong đó nốt thứ bảy được thêm vào hợp âm ba cơ bản để tạo ra âm sắc phức tạp hơn.

dụ sử dụng
  • (Nhạc công đã chơi một hợp âm bảy đẹp trên đàn piano.)
  • (Học cách xây dựng một hợp âm bảy điều cần thiết cho sự ngẫu hứng jazz.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dominant seventh chord": Hợp âm bảy át, một dạng phổ biến của hợp âm bảy, thường xuất hiệnbậc V của âm giai.

    • The dominant seventh chord creates tension that resolves to the tonic. (Hợp âm bảy át tạo ra sự căng thẳng giải quyết về chủ âm.)
  • "Major seventh chord": Hợp âm bảy trưởng, nốt thứ bảy nốt thứ bảy trưởng (cách nốt chủ một quãng bảy trưởng).

    • A major seventh chord has a dreamy, lush sound. (Hợp âm bảy trưởng âm thanh mơ màng, phong phú.)
  • "Minor seventh chord": Hợp âm bảy thứ, nốt thứ bảy nốt thứ bảy thứ (cách nốt chủ một quãng bảy thứ).

    • The minor seventh chord is often used in blues and soul music. (Hợp âm bảy thứ thường được sử dụng trong nhạc blues soul.)
Biến thể từ gần giống
  • Seventh (adj): thứ bảy, thuộc về số bảy.

    • The seventh note of the scale creates the seventh chord. (Nốt thứ bảy của âm giai tạo nên hợp âm bảy.)
  • Chord (n): hợp âm, một nhóm nốt được chơi cùng lúc.

    • A chord can be major, minor, or a seventh chord. (Một hợp âm có thể trưởng, thứ, hoặc hợp âm bảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Hợp âm bảy: Cách gọi thuần Việt cho "seventh chord", nhưng ít phổ biến hơn trong thuật ngữ chuyên ngành.
  • Chord of the seventh: Cụm từ mô tả tương tự, nhấn mạnh vào quãng bảy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "seventh chord", đây thuật ngữ âm nhạc cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "seventh chord" trong tiếng Việt, đây khái niệm kỹ thuật. Tuy nhiên, trong âm nhạc, có thể dùng cụm từ: - "Đánh hợp âm bảy": Chỉ hành động chơi một hợp âm bảy. - Anh ấy thích đánh hợp âm bảy để làm phong phú bài hát. (Anh ấy thích chơi hợp âm bảy để làm phong phú bài hát.)

seventh chord
A pianist plays a seventh chord on the keyboard.