seventy-nine

seventy-nine

A child counts seventy-nine colorful marbles on the floor.

Định nghĩa
  • Số từ: Số 79 (bảy mươi chín), số đếm nằm giữa 78 80, biểu thị số lượng hoặc thứ tự.
dụ sử dụng
  • ( bảy mươi chín học sinh trong trường.)
  • (Cuốn sáchtrang bảy mươi chín.)
  • ( ấy đã bước sang tuổi bảy mươi chín vào tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong toán học: Biểu thị giá trị số học.

    • Seventy-nine minus ten equals sixty-nine. (Bảy mươi chín trừ mười bằng sáu mươi chín.)
  • Dùng trong thời gian hoặc tuổi tác: Chỉ số tuổi hoặc năm cụ thể.

    • The event took place in nineteen seventy-nine. (Sự kiện diễn ra vào năm một nghìn chín trăm bảy mươi chín.)
Biến thể từ gần giống
  • 79 (ký hiệu số): Dạng viết tắt của seventy-nine.

    • Room 79 is on the third floor. (Phòng 79 ở tầng ba.)
  • Seventy-ninth (tính từ/thứ tự): Thứ bảy mươi chín.

    • He finished in seventy-ninth place. (Anh ấy về đíchvị trí thứ bảy mươi chín.)
Từ đồng nghĩa
  • Seventy plus nine: bảy mươi cộng chín (cách diễn đạt tương đương).
  • Four score minus one: bốn chục trừ một (cách nói cổ, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến số đếm 'seventy-nine'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến 'seventy-nine'.