seventy-six
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bảy mươi sáu: "seventy-six" là một số đếm, chỉ số lượng là 76, tức là nhiều hơn 70 sáu đơn vị.
Ví dụ sử dụng
- (Có bảy mươi sáu học sinh trong hội trường.)
- (Cô ấy vừa tròn bảy mươi sáu tuổi vào tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Seventy-six" thường được dùng trong các ngữ cảnh chỉ tuổi tác, số lượng, hoặc số thứ tự (ví dụ: trang 76, phòng 76).
- The book is on page seventy-six. (Cuốn sách ở trang bảy mươi sáu.)
- Room seventy-six is at the end of the corridor. (Phòng bảy mươi sáu ở cuối hành lang.)
Biến thể và từ gần giống
- Seventy-sixth (adj/adv): thứ bảy mươi sáu.
- He finished seventy-sixth in the race. (Anh ấy về thứ bảy mươi sáu trong cuộc đua.)
Từ đồng nghĩa
- 76: ký hiệu số học tương đương.
- Seven dozen and four: bảy tá và bốn (cách diễn đạt không phổ biến, thường dùng trong văn nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "seventy-six".
Thành ngữ liên quan
- "Seventy-six trombones": một câu trong bài hát nổi tiếng "Seventy-Six Trombones" từ vở nhạc kịch , dùng để chỉ một đám rước hoặc sự kiện hoành tráng với nhiều nhạc cụ.
- The parade had seventy-six trombones leading the way. (Cuộc diễu hành có bảy mươi sáu kèn trombone dẫn đầu.)