seventy-three
Định nghĩa
- Số từ:
- Bảy mươi ba: "seventy-three" là một số đếm, nằm giữa số 72 và số 74. Nó được hình thành từ "seventy" (bảy mươi) và "three" (ba).
Ví dụ sử dụng
- (Có bảy mươi ba học sinh trong trường này.)
- (Bà ấy bảy mươi ba tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh tuổi tác, số lượng, hoặc thứ tự: "seventy-three" thường được dùng để chỉ tuổi, số lượng vật phẩm, hoặc số thứ tự trong một dãy.
- He finished the race in seventy-third place. (Anh ấy về đích ở vị trí thứ bảy mươi ba.)
- The book has seventy-three chapters. (Cuốn sách có bảy mươi ba chương.)
Biến thể và từ gần giống
- Seventy-third (số thứ tự): thứ bảy mươi ba.
- This is the seventy-third anniversary of the event. (Đây là kỷ niệm lần thứ bảy mươi ba của sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
- 73: cách viết số La Mã là LXXIII, nhưng trong tiếng Anh, không có từ đồng nghĩa trực tiếp nào khác ngoài "seventy-three".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "seventy-three", vì đây là một số từ.
Thành ngữ liên quan
- Seventy-three không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến của tiếng Anh. Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, "73" đôi khi được dùng làm mã số hoặc biểu tượng (ví dụ: trong phim "The Big Bang Theory", số 73 được coi là số hoàn hảo).