seventy-two
Định nghĩa
Tính từ (Số đếm): - Bảy mươi hai: Số nguyên đứng sau số bảy mươi mốt và trước số bảy mươi ba, biểu thị số lượng là 72.
Ví dụ sử dụng
- (Có bảy mươi hai học sinh trong đội hợp xướng của trường.)
- (Cuốn sách có bảy mươi hai trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"seventy-two hours": cụm từ chỉ khoảng thời gian ba ngày.
- The deadline is in seventy-two hours. (Hạn chót là trong bảy mươi hai giờ.)
"seventy-two degrees": dùng trong đo nhiệt độ hoặc góc.
- The temperature dropped to seventy-two degrees. (Nhiệt độ giảm xuống còn bảy mươi hai độ.)
Biến thể và từ gần giống
- Seventy-two không có biến thể dạng từ khác; nó là một số đếm cố định.
Từ đồng nghĩa
- 72: ký hiệu số học tương đương.
- Seven dozen: bảy tá (một tá là 12, bảy tá là 84, không chính xác bằng 72, nhưng đôi khi dùng trong văn nói không chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan vì "seventy-two" là một số đếm.
Thành ngữ liên quan
- "Seventy-two virgins": thành ngữ phổ biến trong văn hóa đại chúng, ám chỉ một niềm tin tôn giáo hoặc hài hước về phần thưởng sau khi chết.
- He joked that he would get seventy-two virgins in paradise. (Anh ta nói đùa rằng mình sẽ nhận được bảy mươi hai trinh nữ ở thiên đường.)