severable contract
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hợp đồng có thể tách rời: "severable contract" là một loại hợp đồng mà trong trường hợp một bên vi phạm, nó có thể được coi là nhiều thỏa thuận độc lập được thể hiện trong một văn bản duy nhất. Điều này có nghĩa là các phần của hợp đồng có thể được thực thi hoặc hủy bỏ riêng lẻ mà không ảnh hưởng đến toàn bộ hợp đồng.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa án đã phán quyết rằng thỏa thuận này là một hợp đồng có thể tách rời, vì vậy việc vi phạm một điều khoản không làm mất hiệu lực các phần còn lại.)
- (Trong một hợp đồng có thể tách rời, nếu một phần không thể thi hành, các phần khác vẫn có hiệu lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to treat a contract as severable": coi một hợp đồng là có thể tách rời.
- The judge decided to treat the contract as severable due to its multiple independent obligations. (Thẩm phán quyết định coi hợp đồng là có thể tách rời do có nhiều nghĩa vụ độc lập.)
"severable contract vs. entire contract": so sánh với hợp đồng toàn bộ (không thể tách rời).
- Unlike a severable contract, an entire contract requires all parts to be performed for it to be valid. (Không giống như hợp đồng có thể tách rời, hợp đồng toàn bộ yêu cầu tất cả các phần phải được thực hiện để có hiệu lực.)
Biến thể và từ gần giống
Severability (danh từ): tính có thể tách rời (của hợp đồng hoặc điều khoản).
- The severability clause allows the contract to remain valid even if one part is struck down. (Điều khoản về tính có thể tách rời cho phép hợp đồng vẫn có hiệu lực ngay cả khi một phần bị bãi bỏ.)
Severable (tính từ): có thể tách rời, có thể phân chia.
- The obligations in the contract are severable. (Các nghĩa vụ trong hợp đồng là có thể tách rời.)
Từ đồng nghĩa
- Divisible contract: hợp đồng có thể phân chia.
- Separable contract: hợp đồng có thể tách biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break down into: chia nhỏ thành (các phần).
- The contract can be broken down into several independent agreements. (Hợp đồng có thể được chia nhỏ thành nhiều thỏa thuận độc lập.)
Thành ngữ liên quan
- Sever the link: cắt đứt liên kết (giữa các phần).
- The court decided to sever the link between the two clauses, making the contract severable. (Tòa án quyết định cắt đứt liên kết giữa hai điều khoản, làm cho hợp đồng trở nên có thể tách rời.)