several-seeded

several-seeded

A gardener cuts open a several-seeded cucumber.

Định nghĩa

Tính từ:
- nhiều hạt: "several-seeded" mô tả một loại quả hoặc thực vật chứa nhiều hạt bên trong, thường từ ba hạt trở lên, nhưng không nhất thiết phải số lượng cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Quả lựu một loại quả nhiều hạt.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại loại cây này loại nhiều hạt mỗi quả đậu chứa nhiều hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "several-seeded fruit": quả nhiều hạt, thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc thực vật học để phân biệt với quả đơn hạt.
    • Tomatoes and watermelons are typical examples of several-seeded fruits. (Cà chua dưa hấu những dụ điển hình của quả nhiều hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Single-seeded (tính từ): một hạt.
    • A cherry is a single-seeded fruit. (Quả anh đào loại quả một hạt.)
  • Few-seeded (tính từ): ít hạt.
    • The avocado is a few-seeded fruit. (Quả loại quả ít hạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Many-seeded: nhiều hạt (tương tự "several-seeded", nhưng nhấn mạnh số lượng lớn).
    • The many-seeded pumpkin is a favorite in autumn. (Quả ngô nhiều hạt món ưa thích vào mùa thu.)
  • Multispermal: thuật ngữ khoa học chỉ quả nhiều hạt.
    • Multispermal fruits include berries and legumes. (Quả nhiều hạt bao gồm quả mọng cây họ đậu.)
Các cụm từ liên quan
  • Several-seeded pod: quả đậu nhiều hạt.
    • The bean plant produces several-seeded pods. (Cây đậu sản sinh ra quả đậu nhiều hạt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "several-seeded". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học.